Trịnh Tùng là nhân vật trung tâm của giai đoạn Lê Trung Hưng: người đánh đuổi nhà Mạc khỏi Thăng Long năm 1592, rước vua Lê về kinh và dựng nên thế cục “vua Lê, chúa Trịnh” kéo dài gần hai trăm năm. Bài viết kể lại cuộc đời ông, từ cuộc tranh chấp với anh ruột năm 1570 đến đêm loạn phủ chúa năm 1623, và nói rõ chỗ nào có sử chép, chỗ nào chỉ là lời kể.

Tóm tắt nhanh

Trịnh Tùng sinh năm 1550 ở Thanh Hóa, là con thứ của Trịnh Kiểm. Sau khi cha mất năm 1570, ông giành quyền với anh cả Trịnh Cối, giữ vững Nam triều trước mười vạn quân Mạc rồi mất hai mươi năm để lật ngược thế cờ. Ông chiếm Thăng Long, diệt họ Mạc ở đồng bằng và năm 1599 xưng Bình An vương. Nhưng chính mô hình ông dựng, trong đó vua chỉ còn là bình phong, đã dẫn tới cuộc phục kích năm 1619 và cuộc binh biến của con trai năm 1623.

Diễn biến chính

1527–1570: Nam triều và cuộc tranh chấp trong họ Trịnh

Năm 1527 Mạc Đăng Dung lên ngôi, nhà Lê mất nước. Nguyễn Kim dựng lại ngọn cờ Lê ở Thanh Hóa, lập nên Nam triều. Năm 1545 Nguyễn Kim bị một hàng tướng nhà Mạc đầu độc, binh quyền về tay rể ông là Trịnh Kiểm. Trịnh Tùng sinh mùa đông 1550, mẹ là con gái Nguyễn Kim, nhưng người con trưởng là Trịnh Cối.

Trịnh Kiểm mất năm 1570. Chỉ sáu tuần sau đám tang, các tướng lớn như Lê Cập Đệ kéo sang phủ Trịnh Tùng; ông rước vua Lê Anh Tông vào ải Vạn Lại. Trịnh Cối đem một vạn quân sang hàng nhà Mạc, để lại người em hai mươi tuổi một mình đối mặt Mạc Kính Điển.

1570–1573: Giữ An Trường và trừ Lê Cập Đệ

Ngày 20 tháng Chín năm 1570, Trịnh Tùng được phong Trường quận công, tiết chế toàn bộ quân thủy quân bộ. Ông không ra đánh mà giữ chặt An Trường, dùng thành giả và những toán quân đánh đêm khiến Mạc Kính Điển phải rút quân cuối năm đó.

Ngày 25 tháng Chạp năm 1572, Lê Cập Đệ bị giết ngay tại phủ chúa. Vua Anh Tông bỏ chạy, bị đưa về Lôi Dương và được báo là đã tự thắt cổ đầu năm 1573. Trịnh Tùng lập hoàng tử Lê Duy Đàm, còn nhỏ tuổi, làm vua Lê Thế Tông và bắt đầu đứng sau ngai vàng.

1573–1591: Hai mươi năm giằng co và trận Phấn Thượng

Trịnh Tùng dựng lại quân đội từ ba xứ Thanh Hóa, Nghệ An, cấp ruộng, miễn sưu cho lính và dùng tướng theo công tội, kể cả người từ phía Mạc sang. Năm 1580 Mạc Kính Điển mất; năm 1584 Trịnh Cối chết bên đất Mạc và được đưa về Nam. Năm 1586 mẹ ông mất trong một trận cháy ở An Trường.

Tháng Chạp năm 1591, ông đem năm vạn quân chia năm đạo ra Bắc. Ở Phấn Thượng, quân Mạc đông gấp đôi vẫn vỡ trận, chạy dồn về sông Hát, quân Trịnh chém hơn một vạn thủ cấp.

1592–1593: Chiếm Thăng Long, diệt nhà Mạc

Tết Nhâm Thìn 1592, ông ban ba lệnh cấm cướp bóc rồi đánh thành vào mồng năm Tết. Mạc Mậu Hợp bỏ chạy, tướng Nguyễn Quyện bị bắt. Quân Trịnh san phẳng lũy đất rồi rút về Thanh Hóa.

Tháng Tám 1592, vì chuyện Mạc Mậu Hợp giữ vợ của tướng Bùi Văn Khuê lại trong cung, Khuê đem thủy quân sang hàng. Cuối năm quân Trịnh đánh tan quân Mạc ở Hát Giang; Mạc Mậu Hợp bị bắt khi đang trốn trong chùa và bị chém ở bãi Bồ Đề. Mạc Toàn và Mạc Kính Chỉ cũng bị diệt, phần còn lại họ Mạc lên Cao Bằng. Ngày 16 tháng Năm năm 1593, vua Lê Thế Tông ngự ở Thăng Long.

1597–1600: Nhà Minh công nhận và xưng Bình An vương

Năm 1597 vua Lê phải ra ải Nam Quan cho sứ nhà Minh xem mặt, và Phùng Khắc Khoan đi sứ Bắc Kinh; nhà Minh cuối cùng phong vua Lê chức An Nam đô thống sứ. Ngày 11 tháng Năm năm 1599, Trịnh Tùng được phong Bình An vương, lập phủ chúa riêng bên hoàng cung.

Mùa thu 1599 vua Thế Tông mất, Trịnh Tùng chọn Lê Duy Tân (Lê Kính Tông) lên ngôi thay thái tử. Năm 1600 Nguyễn Hoàng, nhân dịp xin đi dẹp loạn ở Đại An, đã đem quân về Thuận Hóa và không ra Bắc nữa.

1619: Vụ phục kích ở bến Đông Hà

Trịnh Xuân, người con nóng nảy bất bình vì anh là Trịnh Tráng được làm thế tử, cho phục súng khi cha ra xem đua thuyền. Hôm đó Trịnh Tùng đi kiệu lùi phía sau; một phát súng bắn gãy chiếc lọng trên lưng voi không người. Kẻ bị bắt khai ra Trịnh Xuân và vua Kính Tông. Ngày 23 tháng Sáu năm 1619, Trịnh Tùng chỉ giam Xuân, còn vua thắt cổ chết. Một năm sau, Xuân được tha.

1623: Binh biến và cái chết ở chùa Thanh Xuân

Tháng Bảy năm 1623, khi Trịnh Tùng bệnh nặng, ông giao binh quyền cho Trịnh Tráng và để Trịnh Xuân làm phó. Đêm rằm tháng Bảy, Xuân đem quân xông vào phủ chúa, quân sĩ phóng lửa đốt kinh thành. Sau đó Xuân bị dụ về trại Trịnh Đỗ và chết. Sáng 16 tháng Bảy, Trịnh Tùng mất ở chùa Thanh Xuân; Trịnh Tráng nối ngôi chúa.

Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng

  • Phần lớn thông tin đến từ bộ sử viết dưới thời Lê – Trịnh. Cái chết của vua Anh Tông năm 1573 ở đó được chép là do tướng canh giữ hoặc vua tự thắt cổ, còn sử nhà Nguyễn nói thẳng là Trịnh Tùng bức vua chết.
  • Tội của vua Kính Tông năm 1619 chỉ dựa vào lời khai của một người bị bắt, nên chưa thể khẳng định nhà vua có đồng mưu.
  • Cái chết của Trịnh Xuân có ba cách kể: sử Lê – Trịnh nói Trịnh Đỗ giả lệnh; một bộ sách khác nói cha con Trịnh Đỗ sắp đặt khi chúa mê man; giáo sĩ Alexandre de Rhodes chép rằng chính người cha ra lệnh.
  • Tuổi khi mất của Trịnh Tùng được ghi là 72 hoặc 74. Việc Nguyễn Hoàng ở Bắc rồi bỏ về được sử hai phía kể rất khác nhau.
  • Các chi tiết như vua Mạc bị sét đánh, lời người lính già bên lửa trại, lời dặn của Mạc Kính Điển hay chuyện Phùng Khắc Khoan xướng họa thơ nên đọc như cách người xưa kể chuyện, chưa phải dữ kiện có tài liệu chắc chắn.

Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?

Trịnh Tùng thắng nhờ kiên nhẫn qua hai mươi năm, giữ kỷ luật quân, dùng cả người hàng và đứng sau ngọn cờ nhà Lê mà dân còn nhớ. Đó là những yếu tố làm nên một thắng lợi lâu dài chứ không chỉ một trận đánh.

Nhưng cũng chính ở đó là chỗ sai: ông biến ngai vàng thành tấm bình phong, nên ai đứng sau cũng có thể làm chúa, kể cả con ông. Sử Lê gọi ông là công thần phù Lê, sử Nguyễn gọi họ Trịnh là quyền thần; đặt cả hai cách nhìn cạnh nhau sẽ hiểu ông rõ hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trịnh Tùng là ai?

Trịnh Tùng (1550–1623) là con thứ của Trịnh Kiểm, người đưa quân Nam triều đánh bại nhà Mạc, rước vua Lê về Thăng Long năm 1592 và năm 1599 được phong Bình An vương, mở đầu thế cục “vua Lê, chúa Trịnh”.

Trịnh Tùng đánh bại nhà Mạc như thế nào?

Ông giữ An Trường, kiên nhẫn dùng kế và đánh mệt quân Mạc suốt hai mươi năm. Sau trận Phấn Thượng cuối năm 1591, ông chiếm Thăng Long đầu năm 1592, rồi nhờ thủy quân của Bùi Văn Khuê sang hàng mà dứt điểm Mạc Mậu Hợp.

Vì sao Trịnh Tùng được phong Bình An vương?

Sau khi nhà Mạc đổ và nhà Minh phong cho vua Lê chức An Nam đô thống sứ, ngày 11 tháng Năm năm 1599 vua Lê Thế Tông xuống chiếu phong ông Đô nguyên súy, Tổng quốc chính, Thượng phụ, Bình An vương.

Vua Lê Kính Tông chết vì sao?

Sau vụ phục kích năm 1619, người bị bắt khai ra cả Trịnh Xuân lẫn nhà vua. Theo kịch bản, vua thắt cổ chết ở tuổi 31. Việc vua có thật sự đồng mưu hay không vẫn còn bàn, vì chỉ dựa vào một lời khai.

Trịnh Tùng mất ở đâu, khi nào?

Ông mất ngày 16 tháng Bảy năm 1623 tại chùa Thanh Xuân, huyện Thanh Oai, trên đường được khiêng chạy khỏi cuộc binh biến của con trai Trịnh Xuân. Tuổi thọ được ghi là 72 hoặc 74 tùy nguồn.

Nguồn tham khảo

  • Wikipedia tiếng Việt: Trịnh Tùng (gồm mục Trịnh Xuân)
  • Đại Việt sử ký toàn thư (Bản kỷ tục biên)
  • Cương mục
  • Đại Nam thực lục
  • Nam triều công nghiệp diễn chí
  • Ghi chép của Alexandre de Rhodes

Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.