Trần Hưng Đạo, tên thật Trần Quốc Tuấn, là người được cha dặn lấy ngôi vua năm 1251 nhưng về sau lại trở thành vị chủ tướng giữ vững ngai vàng nhà Trần trước quân Mông – Nguyên. Bài viết kể lại cuộc đời ông từ lời trối của Trần Liễu đến năm 1300, dựa chủ yếu vào Đại Việt sử ký toàn thư, và vì sao câu chuyện này vẫn khiến người đọc suy nghĩ.

Tóm tắt nhanh

Quốc Tuấn lớn lên trong mối hận của nhánh Trần Liễu với triều đình, từng nghe lời dặn đi giành thiên hạ, nhưng chọn không làm theo. Khi quân Nguyên kéo sang, ông được giao toàn bộ binh quyền, nhìn ra điểm yếu ở đường lương của giặc, thắng ở Bạch Đằng năm 1288 và biến mối hận riêng thành nỗi nhục chung của cả nước. Theo kịch bản của kênh, ba lý do khiến ông không lấy ngôi đều có dấu vết trong sử: cái giá của tiếng xấu, thời điểm giặc ngoài đang đến, và dòng máu Trần Liễu đã ở trên ngai vàng.

Diễn biến chính

1237: mối hận bắt đầu từ biến cố hoàng hậu Thuận Thiên

Năm 1237, vua Trần Thái Tông chưa có con trai. Thái sư Trần Thủ Độ cho đưa công chúa Thuận Thiên, vợ của Trần Liễu và đang mang thai ba tháng, vào cung làm hoàng hậu. Trần Liễu nổi loạn ở sông Cái, thất bại, phải giả làm người đánh cá đến xin hàng; ông được tha và phong An Sinh vương.

Toàn thư chép ông sống trong ấm ức, tìm nhiều thầy giỏi võ, giỏi chữ để dạy đứa con trai Quốc Tuấn. Sử không ghi năm sinh của Quốc Tuấn: có sách nói 1228, có sách nói sau năm 1230.

1251: cướp công chúa Thiên Thành và lời trối của cha

Tháng hai năm 1251, vua định gả công chúa Thiên Thành cho Trung Thành vương. Toàn thư chép gọn bốn chữ «Quốc Tuấn cướp lấy»; vua «bất đắc dĩ» phải trả lại sính lễ bằng hai nghìn khoảnh ruộng rồi gả công chúa cho ông. Hai tháng sau Trần Liễu mất, thọ bốn mươi mốt tuổi, để lại lời trối đòi lấy thiên hạ. Quốc Tuấn ghi lời ấy trong lòng, nhưng không cho là phải.

1283–1284: Quốc công tiết chế, Hịch tướng sĩ và Diên Hồng

Nhà Trần gắn nhánh Trần Liễu vào hoàng tộc bằng hôn nhân: năm 1274, con gái trưởng của Quốc Tuấn làm vợ thái tử Nhân Tông và sau đó sinh ra vua Anh Tông. Tháng mười năm 1283, ông được phong Quốc công tiết chế, thống lĩnh quân cả nước. Ông soạn Hịch tướng sĩ, trách các tướng mải chọi gà, cờ bạc, săn bắn mà quên nỗi nhục của nước. Tháng tám năm 1284 ông duyệt binh ở Đông Bộ Đầu; tháng chạp, hội nghị Diên Hồng chép rằng các bô lão đều xin đánh.

1285: thua trước, thắng sau

Cuối tháng giêng năm 1285 quân Nguyên do Thoát Hoan chỉ huy vượt biên giới, Toa Đô đánh từ phía nam lên. Quân Trần thua các trận đầu, bỏ Thăng Long nhưng giữ được quân đội, còn quân Nguyên chiếm thành mà thiếu lương. Trong lúc Trần Kiện và Trần Ích Tắc sang hàng giặc, Quốc Tuấn ném đầu sắt nhọn của cây gậy để xóa nghi ngờ. Ông cũng đề nghị giao mặt trận Nghệ An cho Trần Quang Khải, người xưa nay không hòa hợp với mình. Đến mùa hè quân Trần thắng ở Chương Dương và Tây Kết; Toa Đô bị chém, hai vua về lại kinh thành ngày mùng sáu tháng sáu.

1287–1289: Bạch Đằng và phong Hưng Đạo Đại Vương

Cuối năm 1287 ông tâu với vua rằng năm nay giặc dễ đánh. Đầu năm 1288, Trần Khánh Dư đánh tan đoàn thuyền chở lương của giặc ở Vân Đồn. Khi quân Nguyên rút, ngày mùng tám tháng ba âm lịch, thuyền của Ô Mã Nhi bị nhử vào khúc sông có cọc ngầm, nước rút thì kẹt lại; Ô Mã Nhi bị bắt sống. Toàn thư ghi cả việc tướng của hai vua cùng đánh, nên đây là chiến thắng của cả triều đình. Năm 1289 ông được phong Hưng Đạo Đại Vương.

1300: lời dặn cuối cùng

Năm 1300, khi ông bệnh nặng ở Vạn Kiếp, vua Anh Tông đến hỏi kế giữ nước. Ông đáp: hãy khoan thư sức dân, để làm kế sâu rễ bền gốc, đó là thượng sách giữ nước. Ông mất ngày 20 tháng 8 âm lịch và dặn chôn kín, không cho ai biết chỗ, vì lo đời sau có kẻ đào trộm.

Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng

  • Câu «chặt đầu thần trước»: bản của Việt Nam sử lược đặt ở thời Nhân Tông năm 1284; Toàn thư chép trong đoạn tổng kết đời ông, người hỏi là Thượng hoàng Thánh Tông và «giả vờ hỏi». Vì sao vua phải giả vờ là cách hiểu của kênh, sử không giải thích.
  • Quốc Khang là con ai: sử chỉ cho biết bà Thuận Thiên đã có thai trước khi vào cung; việc cậu là con ruột Trần Liễu là điều nhiều người đời sau tin, không phải sử khẳng định.
  • Vì sao Quốc Tuấn cướp công chúa: sử gia Tạ Chí Đại Trường cho rằng có thể liên quan ý muốn trả thù; đó là một cách đọc, không phải điều sử chép.
  • Hịch tướng sĩ và binh thư: Toàn thư không ghi năm viết hịch. Binh thư yếu lược đang lưu hành được nhà nghiên cứu cho là do người đời sau soạn, bản sớm nhất từ thế kỷ 19.
  • Các cuộc thử lòng trong nhà: Toàn thư không ghi năm ông đem lời cha hỏi Dã Tượng, Yết Kiêu hay hai người con; việc đặt chuyện hỏi hai con vào thời điểm quyền lực lớn nhất là cách xếp của kênh. Chuyện tắm cho Quang Khải cũng không có năm, dù nhiều sách đặt trước 1285.
  • Bãi cọc Bạch Đằng: các bãi cọc ở Quảng Ninh, Hải Phòng nhiều khả năng liên quan trận 1288 theo các nhà khảo cổ, nhưng vẫn có nhà nghiên cứu hoài nghi. Số thuyền, số người chết mỗi nguồn một khác.
  • Mặt tối được chính sử chép: việc cướp công chúa, kế làm chìm thuyền Ô Mã Nhi khi đang được trả về, và việc rút gươm định giết con là Quốc Tảng.

Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?

Hưng Đạo Đại Vương thường được thờ như một vị thánh, nhưng chính sử cho thấy một con người đã bị thử thách nhiều lần: bị nghi ngờ, nổi giận, và có lúc đứng trước lời trối của cha. Điều đáng nhớ là ông ghi lời cha trong lòng mà không làm theo, và đặt nỗi nhục chung của đất nước lên trên mối hận riêng.

Theo nhận định của kênh, ông thắng nhờ biết lùi khi cần, nhìn ra điểm yếu là đường lương, biết dùng người và biết gắn mọi người bằng nỗi nhục chung, chứ không chỉ nhờ tài riêng. Mỗi thời nhìn ông bằng con mắt của thời mình, nhưng nếu chỉ thấy một vị thánh, ta sẽ bỏ lỡ điều quý nhất: ông đã phải chọn.

Câu hỏi thường gặp

Trần Hưng Đạo là ai?

Trần Hưng Đạo tên thật là Trần Quốc Tuấn, con của An Sinh vương Trần Liễu, được phong Hưng Đạo vương rồi Hưng Đạo Đại Vương năm 1289. Năm 1283 ông được giao làm Quốc công tiết chế, thống lĩnh quân đội cả nước.

Lời trối của Trần Liễu với Trần Quốc Tuấn là gì?

Theo Đại Việt sử ký toàn thư, năm 1251 Trần Liễu dặn con rằng nếu con không giúp cha lấy được thiên hạ thì cha chết cũng không nhắm mắt. Sử chép Quốc Tuấn ghi lời ấy trong lòng nhưng không cho là phải.

Câu «hãy chặt đầu thần trước rồi hãy hàng» được chép ở đâu?

Có hai bản kể. Việt Nam sử lược của Trần Trọng Kim kể người hỏi là vua Nhân Tông sau các trận thua cuối năm 1284. Toàn thư chép trong đoạn tổng kết đời ông, người hỏi là Thượng hoàng Thánh Tông, và dùng chữ «dương vấn», nghĩa là giả vờ hỏi.

Trần Hưng Đạo đóng cọc ở sông Bạch Đằng năm 1288 như thế nào?

Toàn thư chép ông cho đóng cọc dưới lòng sông rồi phủ cỏ lên trên. Quân ta nhử thuyền Ô Mã Nhi vào lúc nước lên, nước rút thì thuyền giặc kẹt giữa bãi cọc và bị đánh lớn. Số thuyền, số người chết mỗi nguồn chép một khác.

Trần Hưng Đạo mất năm nào và được chôn ở đâu?

Ông mất ngày 20 tháng 8 âm lịch năm 1300 tại dinh Vạn Kiếp. Ông dặn hỏa táng, chôn kín bình xương trong vườn An Lạc rồi san đất trồng cây, nên nơi chôn thật không ai biết; khu Viên lăng ở Kiếp Bạc chỉ là giả thuyết.

Hịch tướng sĩ được viết năm nào?

Toàn thư chép trọn bài hịch nhưng không ghi năm. Sách giáo khoa thường cho là viết trước cuộc chiến năm 1285, đó là cách hiểu phổ biến chứ không phải điều chính sử khẳng định.

Nguồn tham khảo

  • Đại Việt sử ký toàn thư, Bản kỷ quyển 5 và quyển 6 (bản Chính Hòa)
  • Trần Trọng Kim, Việt Nam sử lược, Quyển I, Phần III, Chương VII
  • Wikipedia tiếng Việt: Trần Hưng Đạo; Hịch tướng sĩ; Binh thư yếu lược
  • Wikipedia tiếng Anh: Mongol invasions of Vietnam; Battle of Bạch Đằng (1288)
  • VnExpress, «Danh tướng nào trái lời cha…» (6/3/2017)
  • Tuổi Trẻ/PLO, «Chưa rõ nguồn gốc hai bãi cọc Cao Quỳ, Đầm Thượng» (1/10/2020)

Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.