Lê Chiêu Thống, vị vua cuối cùng của nhà Lê, là người đã cầu viện nhà Thanh năm 1788 để giữ ngai vàng, rồi mất nó chỉ khoảng sáu tuần sau khi được quân Thanh đưa trở lại Thăng Long. Lâu nay ông thường bị gọi bằng những chữ nặng nề như bán nước, rước voi về giày mả tổ. Bài viết kể lại câu chuyện theo hồ sơ sử liệu, để trả lời một câu hỏi: một vị vua bị dồn đến đâu thì đi gõ cửa phương Bắc?
Tóm tắt nhanh
Lê Duy Kỳ lớn lên trong ngục sau cái chết của cha, lên ngôi năm 1786 khi không có quân, không có tiền. Hết nhờ họ Trịnh, đến nhờ Nguyễn Hữu Chỉnh, rồi bị Tây Sơn truy đuổi, ông chỉ còn cánh cửa nhà Thanh. Cầu viện là việc ông đã làm, nhưng giấy tờ nhà Thanh cho thấy phía Thanh cũng chủ động mở đường vì lợi ích riêng. Quân Thanh thua trận đầu năm 1789, ông bị bỏ rơi, bị buộc cạo tóc, và mất ở Bắc Kinh năm 1793.
Diễn biến chính
1769–1783: Con trai thái tử trong ngục Đề Lãnh
Giữa thế kỷ mười tám, Đàng Ngoài có hai người cai trị: vua Lê giữ nghi lễ, chúa Trịnh nắm quân đội, thuế má và quyền phế lập. Thái tử Lê Duy Vĩ được sĩ phu mến mộ, và chính điều đó khiến ông bị Trịnh Sâm ghét. Năm 1769 ông bị vu tội, bị truất làm thứ dân, rồi khoảng năm 1771 bị thắt cổ trong ngục.
Ba người con nhỏ của ông, trong đó có Lê Duy Kỳ, bị giam cùng mẹ ở ngục Đề Lãnh khoảng mười một năm. Sử không chép những năm ấy ra sao. Cuối năm 1782, lính kiêu binh nổi loạn và thả ba anh em; đầu năm 1783 Duy Kỳ được lập làm hoàng thái tôn.
1786: Lên ngôi trước linh cữu ông nội
Năm 1786 quân Tây Sơn của Nguyễn Huệ kéo ra Bắc với khẩu hiệu phù Lê diệt Trịnh, và họ chúa Trịnh sụp đổ chỉ trong ít tuần. Ít ngày sau đám cưới của Nguyễn Huệ với công chúa Ngọc Hân, vua Lê Hiển Tông qua đời. Theo Lịch triều tạp kỷ, Duy Kỳ tự phát tang và lên ngôi ngay trước linh cữu, rồi mới báo cho Nguyễn Huệ. Niên hiệu của ông là Chiêu Thống. Khi Tây Sơn rút về Nam, ông có ngai vàng nhưng không có quân và không có tiền.
1787: Gọi Nguyễn Hữu Chỉnh
Dư đảng họ Trịnh đưa Trịnh Bồng lên, tướng Đinh Tích Nhưỡng đem quân vây điện, buộc vua phong Bồng làm Yến Đô Vương. Để phá vòng vây, ông bí mật gọi Nguyễn Hữu Chỉnh, tướng đang giữ Nghệ An, ra giúp. Chỉnh đánh bại Trịnh Bồng, phủ chúa bị đốt, nhưng rồi chính Chỉnh nắm hết việc quân, việc nước. Triều đình sai sứ đòi Nguyễn Huệ trả đất Nghệ An, phái đoàn bị đánh chìm thuyền, và Nguyễn Huệ sai Vũ Văn Nhậm ra Bắc.
1788: Thua ở sông Thanh Quyết và chạy lên biên giới
Chỉnh bị đánh tan ở sông Thanh Quyết rồi bị bắt và xử tử. Vua trốn chạy gần một năm, theo Nguyễn Duy Chính là qua không dưới mười nơi, có lúc chỉ còn vài người đi theo. Cùng lúc, thái hậu, vương phi và con nhỏ của vua lên Cao Bằng, bị Tây Sơn đuổi đến bờ sông biên giới. Theo hồi ký Bắc hành tùng ký của Lê Quýnh, họ lội sang đất Thanh trong đêm mưa bão; cả đoàn còn sáu mươi hai người.
1788: Thư cầu viện và lễ phong vương
Tờ trình của Nguyễn Huy Túc và Lê Quýnh trong văn khố nhà Thanh chỉ xin cho mẹ con vua Lê có nơi nương tựa, không xin quân. Tôn Sĩ Nghị lại tâu vua Càn Long theo lý lẽ hưng diệt kế tuyệt, và cần thư cầu cứu của chính người thừa kế nhà Lê để có danh nghĩa. Vua Chiêu Thống viết thư gửi Tôn Sĩ Nghị đề ngày 24 tháng tám âm lịch năm 1788 và cử hai sứ thần Lê Duy Đản, Trần Danh Án sang Trung Hoa.
Quân Thanh vào Thăng Long ngày 17 tháng 12 năm 1788 gần như không gặp kháng cự. Hai ngày sau, Tôn Sĩ Nghị tuyên đọc sắc của Càn Long, phong Lê Duy Kỳ làm An Nam quốc vương, kèm một chiếc ấn bạc mạ vàng.
1789: Quang Trung đại thắng, cạo tóc ở Quế Lâm
Ngày 22 tháng 12 năm 1788 Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế, niên hiệu Quang Trung, rồi kéo quân ra Bắc. Sáng mồng năm Tết, tức 30 tháng 1 năm 1789, quân Tây Sơn đánh vỡ đồn Ngọc Hồi và các đồn quanh kinh thành, trong đó có Đống Đa. Tôn Sĩ Nghị bỏ chạy; vua Chiêu Thống cũng chạy sang Trung Hoa và được đưa về Quế Lâm.
Càn Long không muốn sa lầy ở An Nam. Mật dụ cuối tháng Giêng chỉ dặn không nên làm lớn chuyện. Năm 1789 ông chấp nhận phong Nguyễn Huệ làm An Nam quốc vương, còn chỉ dụ ngày 29 tháng năm truyền cho Lê Duy Kỳ và tùy tùng cắt tóc, đổi y phục. Đầu tháng bảy năm đó, sứ thần Nguyễn Quang Hiển, cháu Nguyễn Huệ, gặp ông ở Quế Lâm; ông nói mình nay là dân thiên triều, không còn gì để nói.
1790–1804: Bắc Kinh và hài cốt về nước
Năm 1790 ông lên Bắc Kinh, ở trong khu gọi là doanh An Nam và giữ một chức nhỏ trong kỳ binh. Tháng mười năm đó ông cùng mười bề tôi dâng biểu xin một vùng biên giới để thờ cúng tổ tiên, nhưng bị bác và các bề tôi bị đày đi xa. Năm 1792 con trai duy nhất của ông mất vì đậu mùa. Ông qua đời ngày 16 tháng mười âm lịch năm 1793, hai mươi bảy tuổi. Năm 1804, theo ghi chép của Phan Thúc Trực, mười tám cỗ quan tài được đưa về nước; bà Nguyễn Thị Kim đón linh cữu ở ải Nam Quan rồi tự tử. Vua Gia Long cho chôn ông ở làng Bàn Thạch, xứ Thanh; sau này vua Tự Đức truy tôn là Mẫn Đế.
Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng
- Ai gõ cửa trước? Chính sử triều Nguyễn chép nhà Lê chủ động xin quân; hồ sơ nhà Thanh do Nguyễn Duy Chính dịch cho thấy buổi đầu chỉ là xin nương nhờ, còn Tôn Sĩ Nghị cần một lá thư cầu viện. Lá thư năm 1788 là có thật.
- Cảnh vua khao quân Thanh. Hoàng Lê nhất thống chí và Khâm định Việt sử chép cảnh ấy, nhưng đối chiếu hồi ký Lê Quýnh và tấu thư Tôn Sĩ Nghị thì gần như chắc là tưởng tượng.
- Những tội ác gán cho vua như sai mổ bụng người phụ nữ đang mang thai hay chặt chân ba người chú chưa có chứng cứ đi kèm. Vụ ba người chú, theo thư của Lê Duy Cận, xảy ra từ năm 1787, thời Nguyễn Hữu Chỉnh nắm quyền.
- Chuyện bị lừa cạo đầu trong Lê quý dật sử bị Nguyễn Duy Chính cho là sai so với chỉ dụ của Càn Long, vốn là mệnh lệnh.
- Chi tiết quả tim còn rớm máu khi mở quan tài, theo Khâm định Việt sử, chính Nguyễn Duy Chính cũng thấy đáng ngờ.
- Lời hịch đánh cho để dài tóc, đánh cho để đen răng gắn với Quang Trung chưa có văn bản gốc đủ tin cậy, chỉ nên coi là lời tương truyền.
- Một số chi tiết chỉ có một nguồn, như chuyện phe Lê Duy Cận định hại thái tôn, hay cảnh vua cầm cương ngựa trong sách của những người theo vua, nên cần đọc thận trọng.
Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?
Theo cách nhìn của kênh, sai lầm của Lê Chiêu Thống không chỉ nằm ở lá thư năm 1788. Suốt hai năm, mỗi lần khủng hoảng ông lại mượn sức người khác: mượn Chỉnh đuổi họ Trịnh, mượn nhà Thanh đuổi Tây Sơn, và mỗi lần mượn lại mất thêm quyền làm chủ. Nhưng cầu viện ngoại bang không phải chuyện riêng của ông: Nguyễn Ánh từng nhờ quân Xiêm và người Pháp, Quang Toản cũng sai người sang Thanh xin giúp. Ông bị phán xét nặng nề một phần vì ông thua.
Vì vậy ông không nên được nhớ như kẻ phản bội đơn thuần, cũng không như một vị thánh chịu oan, mà như một lời cảnh báo: khi đất nước chia rẽ, phương Bắc luôn có thể mở hé cánh cửa, và người mở cửa không làm vậy vì người đang gõ. Với nhà Thanh ông chỉ là chuyện nhỏ; với ông, đó là cả cuộc đời.
Câu hỏi thường gặp
Lê Chiêu Thống là ai?
Ông tên Lê Duy Kỳ, vị vua cuối cùng của nhà Lê, lên ngôi năm 1786 sau khi ông nội là Lê Hiển Tông mất. Ông sinh ra trong gia đình có cha là thái tử Lê Duy Vĩ bị chúa Trịnh Sâm giam và giết.
Lê Chiêu Thống có thật sự chủ động cầu viện nhà Thanh không?
Có. Lá thư đề ngày 24 tháng tám âm lịch năm 1788 gửi Tôn Sĩ Nghị vẫn còn trong văn khố Trung Hoa. Tuy nhiên hồ sơ nhà Thanh cho thấy ban đầu gia đình ông chỉ xin nương nhờ, và phía Thanh đã chờ sẵn một lá thư như vậy để có danh nghĩa.
Cảnh vua Chiêu Thống dẫn quần thần ra đón quân Thanh có thật không?
Cảnh ấy xuất hiện trong Hoàng Lê nhất thống chí và được Khâm định Việt sử chép gần giống. Theo đối chiếu của Nguyễn Duy Chính với hồi ký Lê Quýnh và tấu thư của Tôn Sĩ Nghị, cảnh đó gần như chắc chắn là tưởng tượng.
Vì sao Lê Chiêu Thống phải cạo tóc, đổi áo?
Theo chỉ dụ ngày 29 tháng năm 1789 của vua Càn Long, đó là mệnh lệnh. Nhà Thanh còn muốn sứ thần Tây Sơn thấy ông đã cạo đầu để hiểu ông không thể về nước, từ đó Nguyễn Huệ hết nghi kỵ.
Lê Chiêu Thống mất khi nào, ở đâu?
Ông mất ngày 16 tháng mười âm lịch năm Quý Sửu (1793) ở Bắc Kinh, hưởng dương 27 tuổi theo cách tính tuổi ta. Năm 1804 hài cốt được đưa về nước, chôn ở làng Bàn Thạch, xứ Thanh.
Nguồn tham khảo
- Nguyễn Duy Chính, Lê Duy Kỳ (1766-1793): đáng thương hay đáng trách? kỳ 1, Nghiên cứu và Phát triển số 6(89), 2011.
- Nguyễn Duy Chính, Lê Duy Kỳ… Phần III: Nhà Thanh cứu viện, NC&PT số 1(90), 2012.
- Nguyễn Duy Chính, Lê Duy Kỳ… Phần IV: Trở lại Thăng Long, phong vương, xuất bôn, NC&PT số 2(91), 2012.
- Nguyễn Duy Chính, Lê Duy Kỳ… Phần V.1: bang giao hậu chiến, cắt tóc đổi áo, NC&PT số 5(94), 2012.
- Nguyễn Duy Chính, Lê Duy Kỳ… Quế Lâm – Yên Kinh, qua đời, hồi táng, NC&PT số 6(95), 2012.
- Nguyễn Duy Chính, Lê Duy Kỳ… Phần VI: tội danh, cầu viện, nhân cách, kết luận, NC&PT số 7(96), 2012.
- Nguyễn Duy Chính, Tạ biểu của vua Chiêu Thống sau khi được phong An Nam Quốc Vương, NC&PT số 1/2024.
- Nguyễn Duy Chính, Liệt phi Nguyễn Thị Kim (1765-1804) – người đàn bà bất hạnh, NC&PT số 5(88), 2011.
- Khâm định Việt sử thông giám cương mục; Lê quý dật sử; Lê quý kỷ sự; Lịch triều tạp kỷ; Hoàng Lê nhất thống chí; Đại Nam thực lục (các bộ sử được kịch bản dẫn).
Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.


