Nguyễn Tri Phương (1800–1873) là vị đại thần ba đời vua nhà Nguyễn tin cậy, được triều đình Huế coi là tướng giỏi nhất nước, nhưng lại phải lùi trước quân Pháp ở Đà Nẵng, Gia Định và Hà Nội. Bài viết này kể lại cuộc đời ông, từ cậu bé nhà nghèo ở làng Chí Long đến cái chết năm 1873 trong tay quân Pháp, để trả lời câu hỏi vì sao một người giỏi như vậy vẫn thua những trận lớn nhất.
Tóm tắt nhanh
Theo kịch bản của video, Nguyễn Tri Phương không thua vì thiếu dũng khí. Ông là người giỏi nhất của một cách đánh đã hết thời: lũy đất, thần công và súng hỏa mai phải đối đầu với pháo hạm và súng nạp hậu, trong khi triều đình khép cửa, không chịu đổi thay. Cách đánh ấy từng giữ được Đà Nẵng, nhưng không còn đủ khi đối phương mang đến đủ pháo, đủ quân vào đúng lúc.
Diễn biến chính
1800–1840: Từ thơ lại đến người giữ cửa biển Đà Nẵng
Ông sinh năm 1800 ở làng Chí Long, huyện Phong Điền, trong một nhà làm ruộng kiêm nghề mộc, tên khai sinh là Nguyễn Văn Chương. Ông không đỗ đạt gì, năm 1820 vào làm thơ lại ở huyện Hương Điền rồi về bộ Hộ. Từ năm 1823 ông làm việc ở Nội điện, Nội các và chưa đầy mười năm sau lên Hồng Lô tự khanh, chức tam phẩm.
Năm 1832 ông theo phái bộ sang Trung Hoa lo việc buôn bán, năm 1835 vào Gia Định lo khai hoang cùng Trương Minh Giảng. Năm 1837 ông bị dèm pha và giáng chức, hai năm sau được phục chức rồi lên Tham tri. Năm 1840 ông làm Tuần phủ Quảng Nam, Quảng Ngãi, kiêm coi giữ cửa biển Đà Nẵng.
1841–1858: Cầm quân đánh Xiêm, được vua ban tên
Năm 1841, dưới thời Thiệu Trị, từ một viên quan văn thư ông trở thành tướng cầm quân, lấy lại Hà Tiên và đánh quân Xiêm ở Châu Đốc. Năm 1845 ông cùng Doãn Uẩn vây Nam Vang. Ở đây ông dùng cách đắp lũy, dựng đồn, vây cho địch đói và mỏi, một cách làm ông còn dùng lại nhiều lần.
Năm 1847 ông làm Thượng thư bộ Công, tước Tráng Liệt tử, rồi được giao phò tá vua Tự Đức. Năm 1850 ông được đổi tên thành Tri Phương, lấy ý từ câu «Dũng thả tri phương» trong Luận Ngữ. Từ năm 1850 ông làm Kinh lược sứ Nam Kỳ, lập đồn điền và chiêu dân khai hoang.
1858–1860: Giữ Đà Nẵng bằng lũy đất
Ngày 1/9/1858, liên quân Pháp và Tây Ban Nha do Rigault de Genouilly chỉ huy tấn công Đà Nẵng. Nguyễn Tri Phương được cử vào chỉ huy. Ông không đánh ngoài biển hay trên bãi cát, mà cho đắp những tuyến lũy dài chắn đường vào đất liền và thực hiện kế «vườn không nhà trống».
Quân Pháp bị kẹt giữa lũy và biển, lại chịu dịch tả, kiết lỵ, sốt rét. Đầu năm 1859 Rigault chuyển đại quân vào Nam và ngày 17/2/1859 chiếm thành Gia Định. Tháng 3/1860 quân Pháp rút khỏi Đà Nẵng. Chiến thắng này khiến triều đình tin rằng có thể giữ nước bằng lũy đất.
1860–1861: Đại đồn Chí Hòa
Giữa năm 1860 ông vào Gia Định, lúc quân Pháp ở Sài Gòn chỉ còn vài trăm người vì bận chiến sự ở Trung Hoa. Ông cho dựng Đại đồn Chí Hòa, dài khoảng ba cây số, rộng khoảng một cây số, chia năm khu, có khoảng 150 khẩu đại bác, hào sâu và chông tre.
Ông không cho đánh ra, vì nhớ cảnh lính ngã xuống ở Đà Nẵng và vì lệnh từ Huế chỉ muốn giữ để hòa. Sau khi xong việc ở Bắc Kinh, Pháp do Đô đốc Charner chỉ huy kéo về. Ngày 24–25/2/1861 đồn vỡ, em ruột ông là Nguyễn Duy tử trận, ông bị thương và lui về Biên Hòa, bị giáng xuống Tham tri. Ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ lần lượt mất, đến tháng 6/1862 triều đình ký hòa ước Nhâm Tuất.
1862–1873: Ra Bắc, đối mặt Dupuis và Garnier
Ông ra Bắc lo việc quân ở Hải Dương, Quảng Yên, đánh nhóm của Tạ Văn Phụng (Lê Duy Phụng). Cùng Hoàng Kế Viêm, ông chủ trương chiêu an quân Cờ Đen của Lưu Vĩnh Phúc để chống các toán quân khác. Năm 1872, ở tuổi bảy mươi hai, ông ra Hà Nội làm Khâm sai đại thần coi giữ Bắc Kỳ.
Tại đây, nhà buôn Jean Dupuis chở súng đạn ngược sông Hồng và gây rối. Sài Gòn cử Francis Garnier ra «giải quyết», nhưng anh ta lại bắt tay với Dupuis và đòi mở sông Hồng, đòi quân triều đình giải giáp.
20/11–20/12/1873: Hà Nội thất thủ và cái chết của ông
Rạng sáng 20/11/1873, hai pháo hạm bắn vào thành. Theo kịch bản, chưa đến hai trăm lính Pháp cùng người của Dupuis đánh các cửa, còn trong thành có khoảng bảy nghìn quân. Chỉ khoảng một giờ sau thành vỡ, hơn hai nghìn quân bị bắt. Con trai ông là phò mã Nguyễn Lâm tử trận, ông bị thương nặng và bị bắt.
Ông từ chối chữa trị và ăn uống, rồi mất ngày 20/12/1873, thọ bảy mươi ba tuổi. Một ngày sau, Garnier bị quân Cờ Đen giết ở gần Cầu Giấy. Năm 1874, hòa ước Giáp Tuất được ký. Tự Đức tự soạn văn tế cho ba người trong một nhà: Nguyễn Duy, Nguyễn Lâm và Nguyễn Tri Phương.
Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng
- Giai thoại: chuyện vua Minh Mạng đọc tờ tâu rồi hỏi ai viết, và chuyện ba chiếc lọng giữa làn đạn quân Xiêm, đều là chuyện truyền tụng. Sử chỉ chép ông đi lên từ chân thơ lại.
- Nguyên nhân cái chết: sử nhà Nguyễn nhấn mạnh việc ông từ chối chữa trị và nhịn ăn, còn tư liệu Pháp ghi ông chết vì vết thương. Câu nói «thung dung chết về việc nghĩa» được truyền lại (tương truyền) và có nhiều dị bản, chuyện giật băng là lời kể lại.
- Con số: quân ở Chí Hòa có nguồn ghi một vạn hai, có nguồn ghi hai, ba vạn; quân Pháp của Charner cũng được đếm khác nhau. Ở Hà Nội, con số khoảng hai trăm lính Pháp chưa tính người của Dupuis.
- Đối thoại dựng lại: các cuộc trò chuyện giữa ông với Garnier và với con trai là phần người kể dựng lại.
- Chí Hòa: nhiều người trách ông không đánh khi quân Pháp ở Sài Gòn chỉ có vài trăm người năm 1860, nhưng lệnh từ Huế lúc đó chỉ muốn thủ để hòa.
Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?
Đây là chuyện về một người xuất thân nghèo, không khoa bảng, nhờ cẩn trọng và làm việc chu đáo mà lên tới hàng đại thần, rồi gánh phần nặng nhất trong cuộc đối đầu với quân Pháp. Cái chết của ông, dù cách lý giải còn khác nhau giữa các nguồn, đã khiến ông được nhớ như một tượng đài khí tiết.
Câu chuyện cũng nhắc rằng một phương pháp từng thành công vẫn có thể thành bẫy khi hoàn cảnh đã khác. Theo kịch bản, ông là người dũng cảm, biết phương hướng, nhưng sinh vào lúc cả một thời đại đã lạc đường. Ngày nay, người Hà Nội thờ ông ở đền Trung Liệt cùng Hoàng Diệu, và dân Biên Hòa thờ ông ở đền Tam Công.
Câu hỏi thường gặp
Nguyễn Tri Phương là ai?
Ông là đại thần và tướng lĩnh nhà Nguyễn (1800–1873), phục vụ các vua Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức. Ông từng giữ Đà Nẵng, xây Đại đồn Chí Hòa và chỉ huy giữ thành Hà Nội năm 1873.
Vì sao ông được đổi tên từ Nguyễn Văn Chương thành Nguyễn Tri Phương?
Năm 1850, vua Tự Đức đổi tên cho ông, lấy ý từ câu «Dũng thả tri phương» trong Luận Ngữ, nghĩa là có dũng khí mà biết phương hướng. Chi tiết lời vua nói được kể theo lối tương truyền.
Ông thắng hay thua ở Đà Nẵng?
Ông giữ được Đà Nẵng bằng lũy đất và kế vườn không nhà trống, trong khi quân Pháp chịu dịch bệnh. Tháng 3/1860 quân Pháp rút khỏi đó sau hơn mười tám tháng.
Ông mất như thế nào?
Ông bị thương và bị bắt khi Hà Nội thất thủ ngày 20/11/1873, rồi mất ngày 20/12/1873. Sử nhà Nguyễn nhấn mạnh việc ông nhịn ăn, còn tư liệu Pháp ghi ông chết vì vết thương, nên nguyên nhân vẫn có hai cách nhìn.
Vì sao ông thua ở Chí Hòa dù quân đông hơn?
Theo kịch bản, cách đánh bằng lũy đất, thần công và súng hỏa mai không đọ được pháo hạng nặng và súng nạp hậu của Pháp, và triều đình lúc đó chỉ muốn giữ để hòa. Việc ông không đánh khi Pháp còn yếu vẫn bị bàn cãi.
Nguồn tham khảo
- Đại Nam thực lục
- Việt Nam sử lược (Trần Trọng Kim)
- Wikipedia tiếng Việt: «Nguyễn Tri Phương», «Đại đồn Chí Hòa»
- Wikipedia tiếng Anh: «Nguyễn Tri Phương», «Battle of Hanoi (1873)», «Francis Garnier»
- Bài về Nguyễn Tri Phương trên hoangthanhthanglong.vn
Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.


