Lê Thánh Tông, tên thật Lê Tư Thành, là vị vua nhà Lê sơ ở ngôi 38 năm (1460–1497), gắn với thời thịnh trị Hồng Đức. Ông lên ngôi sau hai cuộc chính biến liên tiếp ở Thăng Long năm 1459 và 1460, và là người được các đại thần chọn thứ hai. Câu chuyện đáng chú ý vì bộ máy nhà nước chặt chẽ ông dựng nên đi cùng nhiều trang tối trong chính bộ sử soạn dưới triều ông.
Tóm tắt nhanh
Từ vị trí một hoàng tử thứ tư, không có quân và không có phe, Lê Thánh Tông lên ngôi nhờ các lão thần Lam Sơn. Từ bài học đó, ông chia nhỏ quyền lực, đặt người giám sát người và tuyển quan bằng khoa cử. Nhưng cỗ máy ấy kiềm chế mọi người, trừ chính nhà vua, và ông cũng để lại những trang đẫm máu: cái chết của người anh Cung vương, cuộc diệt Chiêm Thành năm 1471 và chiến dịch ở đất Lào.
Diễn biến chính
1442: Tư Thành ra đời giữa cơn bão cung đình
Theo Đại Việt sử ký toàn thư, Tư Thành sinh ngày 25 tháng 8 năm 1442, là con trai thứ tư của vua Lê Thái Tông với bà Ngô Thị Ngọc Dao. Chỉ ít lâu sau, vua cha đột ngột mất ở Lệ Chi Viên và Nguyễn Trãi bị giết cùng ba họ. Năm 1445, cậu được phong Bình Nguyên vương; sử chép cậu càng tự giấu mình, không để lộ anh khí.
1459: Nghi Dân cướp ngôi
Đêm mồng 3 tháng 10 âm lịch năm 1459, Lạng Sơn vương Lê Nghi Dân, người từng bị phế ngôi thái tử, cùng đồng đảng trèo thành vào cung, giết vua Nhân Tông và thái hậu Nguyễn Thị Anh. Ông tự lập, đặt niên hiệu Thiên Hưng. Tư Thành, 17 tuổi, bị đổi làm Gia vương và ở phủ đệ sát nội điện. Trong tám tháng cầm quyền, Nghi Dân đặt sáu bộ và sáu khoa, những thứ về sau được giữ lại.
1460: Buổi họp ở nhà Nghị sự và lần lên ngôi
Ngày 24 tháng 6 năm 1460, Nguyễn Xí, Đinh Liệt, Lê Lăng cùng các đại thần họp ở nhà Nghị sự, giết hai thủ hạ thân tín của Nghi Dân, đóng cửa thành và giết hơn một trăm người trong phe ông. Nghi Dân bị giáng làm Lệ Đức hầu. Các đại thần đón Cung vương Khắc Xương trước; ông cố từ, nên họ mới đón Tư Thành. Ngày 26 tháng 6, Tư Thành lên ngôi ở điện Tường Quang, niên hiệu Quang Thuận.
1466–1490: Dựng bộ máy và mở đường khoa cử
Năm 1466 cả nước chia thành mười hai đạo thừa tuyên cùng phủ Trung Đô; năm 1471 mỗi đạo có thêm quan hiến sát. Sáu khoa giám sát sáu bộ, và sau năm 1471 không còn thấy vị tể tướng đứng đầu, mọi sợi dây chạy về nhà vua. Khoa thi tổ chức ba năm một lần; theo nghiên cứu hiện đại có 12 khoa thi Hội, lấy đỗ 501 tiến sĩ. Năm 1484 vua cho dựng bia tiến sĩ, 82 tấm hiện còn ở Văn Miếu. Năm 1486 có lệ đo lại và chia ruộng công sáu năm một lần, năm 1488 có lệ khảo khóa quan lại, năm 1490 định bản đồ cả nước với hơn 6.800 xã.
1471: Phá thành Chà Bàn
Theo Toàn thư, tháng 8 năm 1470 vua Chiêm Thành đánh úp Hóa Châu; vua Lê hạ chiếu thân chinh với 26 vạn quân, con số có thể đã được phóng đại. Khoảng ngày 22 tháng 3 năm 1471, thành Chà Bàn vỡ. Sử chép bắt sống hơn ba vạn người, chém hơn bốn vạn thủ cấp, bắt sống vua Trà Toàn. Vùng đất chiếm được thành thừa tuyên Quảng Nam, đạo thứ mười ba của Đại Việt.
1476–1497: Cái chết của Cung vương và lúc băng hà
Ngày 16 tháng 6 năm 1476, vua xuống chiếu bắt Cung vương Khắc Xương với tội ngầm mưu đại nghịch; chưa đầy hai tháng sau, Toàn thư chép ông bệnh chết. Năm 1479 vua xuất quân đánh Bồn Man và Lão Qua. Ông băng ở điện Bảo Quang khoảng ngày 3 tháng 3 năm 1497, sau khi truyền ngôi cho thái tử. Toàn thư ghi thêm rằng ngày ấy kiếm thần và ấn thần đều mất. Ba mươi năm sau, năm 1527, Mạc Đăng Dung lên ngôi.
Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng
- Giai thoại về nơi sinh: theo lời dân gian, bà Ngô Thị Ngọc Dao bị hãm hại và phải sinh con ở chùa Huy Văn. Phần Toàn thư kênh đã đọc không có dòng nào như vậy, nên chuyện này chỉ nên coi là giai thoại. Vết mờ trên trán cũng chỉ được sử ghi là lời truyền lại.
- Vai trò năm 1460: sử im lặng về việc Tư Thành có biết trước buổi họp hay không; kênh không tìm thấy nguồn nào nói ông tham dự.
- Cái chết của Nghi Dân: chính văn không nói rõ; chỉ có lời chú "có thuyết nói" ông bị đưa dải lụa tự thắt cổ.
- Cung vương Khắc Xương: sử không nêu chứng cứ nào về tội mưu phản. Toàn thư có hai cách chép, "bệnh chết" và dòng chú "vua nghe lời gièm, Cung vương chết", cùng câu tổng luận chê vua thiếu tình nghĩa anh em.
- Luật Hồng Đức: bản còn lại có 722 điều nhưng được bồi đắp qua nhiều triều, nên không thể nói chắc từng điều do ông đặt. Các nhà nghiên cứu cũng đọc khác nhau về những điều khoản liên quan đến phụ nữ.
- Hội Tao Đàn: chính sử không có tên gọi này, và danh sách 28 hội viên vẫn chưa được xác minh.
- Chiến tranh Chiêm Thành: không còn ghi chép của phía người Chăm. Có học giả dùng chữ "diệt chủng" cho giai đoạn 1471–1509, nhiều học giả khác phản đối.
- Chiến dịch năm 1479: Toàn thư chép đại thắng, còn Minh thực lục chép quân An Nam thua nặng; có thể cả hai đúng một phần.
- Nguyên nhân băng hà: Vũ Quỳnh chép chuyện hoàng hậu Trường Lạc bỏ thuốc độc, nhưng không có chứng cứ khác đi kèm và có nhà nghiên cứu bác bỏ. Điều chắc chắn chỉ là nhà vua mất vì bệnh.
- Nguồn sử: Toàn thư soạn dưới triều ông, bản ta đọc là bản khắc năm 1697, nên khó biết câu nào của Ngô Sĩ Liên.
Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?
Theo nhận định của kênh, Lê Thánh Tông thắng vì biến những đêm trèo thang thành một bài học có hệ thống: chia nhỏ quyền lực, đặt người giám sát người và mở cửa cho người đi lên bằng chữ nghĩa. Nhưng cỗ máy ấy có một chỗ trống lớn, vì không có cơ chế nào kiềm chế người đứng trên cùng. Ông giải được bài toán quyền thần của đời cha, song không giải được bài toán một vị vua kém cỏi phá hỏng tất cả.
Ông cũng là người đặt ra cách lịch sử nhớ về mình, vì bộ sử và những tấm bia đều ra đời dưới triều ông. Nhớ ông cho trọn là nhớ cả bia tiến sĩ ở Văn Miếu lẫn thành Chà Bàn, Cung vương Khắc Xương và những trang chú nhỏ trong sử.
Câu hỏi thường gặp
Lê Thánh Tông lên ngôi năm nào và ở ngôi bao lâu?
Ông lên ngôi ngày 26 tháng 6 năm 1460, đặt niên hiệu Quang Thuận, lúc 17–18 tuổi tùy cách tính. Ông ở ngôi 38 năm và mất khoảng ngày 3 tháng 3 năm 1497.
Vì sao Lê Thánh Tông được gọi là người được chọn thứ hai?
Theo Toàn thư, các đại thần đến đón Cung vương Khắc Xương trước. Chỉ khi Cung vương cố từ, họ mới đón Gia vương Tư Thành về lên ngôi.
Lê Thánh Tông có tham gia buổi họp đẫm máu năm 1460 không?
Kịch bản không tìm thấy nguồn nào nói ông tham dự; sử im lặng. Việc ông là lựa chọn thứ hai là một chi tiết cho thấy khó có chuyện ông chủ mưu.
Cải cách chính của vua Lê Thánh Tông là gì?
Ông chia nước thành các đạo thừa tuyên, đặt sáu bộ cùng sáu khoa giám sát, mở rộng khoa cử, đặt lệ khảo khóa quan lại và định lệ chia lại ruộng công.
Luật Hồng Đức có phải do Lê Thánh Tông ban hành trọn bộ không?
Chưa thể nói chắc. Toàn thư chỉ ghi các đợt ban lệ lẻ năm 1487, 1492, 1496; bản luật còn lại là bản chép và in đời sau, phần lõi thường gắn với thời Hồng Đức.
Cuộc chiến với Chiêm Thành năm 1471 để lại điều gì?
Thành Chà Bàn vỡ khoảng ngày 22 tháng 3 năm 1471, vua Chiêm bị bắt, và vùng đất chiếm được thành thừa tuyên Quảng Nam. Cái giá nhân mạng và ý nghĩa của sự kiện vẫn còn tranh luận.
Lê Thánh Tông được an táng ở đâu?
Ông được an táng ở Chiêu lăng, trong khu di tích Lam Kinh, huyện Thọ Xuân, Thanh Hóa, bên cạnh lăng vua Lê Thái Tổ.
Nguồn tham khảo
- Đại Việt sử ký toàn thư, Bản kỷ quyển 11, 12, 13
- Minh thực lục (Geoff Wade dịch), Thành Hóa 11/8/25 (1475) và Thành Hóa 16/12/21
- Yu Insun, "Women's Social Status in the Lê Period Vietnam", Journal of Northeast Asian History 7/1 (2010)
- Vũ Duy Mền, "Confucian Civil Service Examination under Reign of King Le Thanh Tong", Vietnam Social Sciences 3/2021
- Hồ Bạch Thảo, "Lê Nghi Dân bị phế truất, Lê Thánh Tông lên ngôi", Nghiên cứu quốc tế (2023)
- Trần Thị Tuyết, "The state and law in the early period of the posterior Le dynasty", Vietnam Law Magazine (2011)
- W. H. McNeill, "Man Slaughters Man", The New York Review of Books (2008)
Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.


