Trần Thủ Độ là vị Thái sư quyền lực nhất đầu đời Trần, người sắp đặt việc nhà Lý nhường ngôi cho nhà Trần năm 1225–1226 và có mặt bên vua trong cuộc chiến với quân Mông Cổ năm 1258. Chính sử vừa gọi ông là kẻ giết vua, vừa ghi rằng nhà Trần có được thiên hạ đều nhờ mưu sức của ông. Bài này tóm tắt câu chuyện ấy, tách rõ điều có sử chép, giai thoại và những chỗ còn tranh cãi.
Tóm tắt nhanh
Từ một họ chài lưới ở Long Hưng, Trần Thủ Độ nắm quân điện tiền cuối đời Lý, đóng cửa cung để chuyển ngôi từ Lý Chiêu Hoàng sang Trần Cảnh, rồi dẹp nốt các mối đe dọa từ họ Lý. Ông dựng được một triều đình đủ vững để không tan rã khi quân Mông Cổ đến, nhưng cái giá là những số phận bị hy sinh. Gọi ông là kẻ cướp ngôi thì có căn cứ; gọi ông là người giữ nước thì chỉ đúng một phần.
Diễn biến chính
Làng chài Long Hưng và nhà Lý suy tàn (1194–1224)
Trần Thủ Độ sinh năm 1194 ở phủ Long Hưng, nay thuộc vùng Thái Bình, Hưng Yên. Họ Trần không phải dòng quý tộc mà giàu lên nhờ chài lưới. Cha ông là ai, chính sử không ghi rõ; Toàn thư chỉ viết ông không có học vấn nhưng tài lược hơn người.
Năm 1209 kinh đô loạn, vua Lý Cao Tông bỏ chạy, thái tử Sảm nương nhờ hào trưởng Trần Lý rồi lấy con gái ông ta. Thái tử lên ngôi, là Lý Huệ Tông; họ Trần từ đó bước vào hoàng cung. Trần Thủ Độ là em họ Trần Tự Khánh, theo anh họ cầm quân đánh dẹp các sứ quân.
Nắm cửa cung, nữ hoàng nhỏ tuổi (1224)
Năm 1224, khi bệnh vua nặng thêm, Toàn thư ghi Huệ Tông chỉ giao cho Chỉ huy sứ Trần Thủ Độ thống lĩnh quân điện tiền, canh giữ cung cấm. Cũng năm đó, vua không có con trai nên truyền ngôi cho con gái thứ là Chiêu Thánh, tức Lý Chiêu Hoàng, khi cô bé khoảng sáu, bảy tuổi, rồi vào chùa Chân Giáo đi tu.
Đóng cửa cung, lập nhà Trần (1225–1226)
Thủ Độ đưa người họ Trần vào hầu cận nữ hoàng, trong đó có Trần Cảnh, tám tuổi, gọi ông bằng chú. Ông cho đóng cửa thành và cửa cung, rồi báo với các quan rằng bệ hạ đã có chồng. Tháng Chạp năm Ất Dậu (đầu năm 1226), một tờ chiếu mang lời Chiêu Hoàng nhường ngôi cho chồng; Trần Cảnh lên ngôi, là Trần Thái Tông. Thủ Độ được phong Thái sư.
Chùa Chân Giáo và việc đổi họ (1226–1232)
Tháng tám năm 1226, Thủ Độ đến chùa Chân Giáo gặp Huệ Tông đang nhổ cỏ và nói «nhổ cỏ thì phải nhổ tận rễ». Huệ Tông đáp ông đã hiểu, rồi thắt cổ. Với các sứ quân, Thủ Độ dùng cách khác: phong vương cho Nguyễn Nộn, và đến năm 1228 Nộn giết Đoàn Thượng. Năm 1232, triều đình đổi họ Lý thành Nguyễn; lý do chính thức là kiêng húy, nhưng Toàn thư nói thêm là để dứt lòng dân mong nhớ họ Lý.
Phép nước và biến cố năm 1237
Sử kể bốn chuyện về việc ông giữ phép nước: thưởng người tố mình chuyên quyền, thưởng người lính gác chặn kiệu vợ ông, dọa chặt ngón chân người nhờ cửa sau, và can vua đừng dùng anh ruột làm tể tướng. Năm 1237, hoàng hậu Chiêu Thánh chưa có con trai bị giáng làm công chúa, còn công chúa Thuận Thiên, vợ Trần Liễu đang mang thai ba tháng, bị đưa vào cung làm hoàng hậu. Trần Liễu dấy quân ở sông Cái; vua Thái Tông bỏ lên Yên Tử, Thủ Độ dẫn quan lên đón và nói «xa giá ở đâu, thì đấy là triều đình». Trần Liễu sau đó đến hàng, được tha và phong An Sinh vương.
Đối đầu Mông Cổ (1257–1264)
Mùa thu 1257, tướng Mông Cổ Ngột Lương Hợp Thai đòi nhà Trần thần phục và cho mượn đường đánh Tống; nhà Trần từ chối. Ngày 17 tháng 1 năm 1258, hai bên giao chiến ở Bình Lệ Nguyên, quân Đại Việt thất thế và vua bỏ kinh thành. Trên thuyền, người em là Trần Nhật Hiệu viết hai chữ «nhập Tống»; Thủ Độ đáp: «Đầu thần chưa rơi xuống đất, xin bệ hạ đừng lo.» Ngày 29 tháng 1, vua và thái tử đánh quân Mông Cổ ở Đông Bộ Đầu. Sau chiến tranh Thái Tông nhường ngôi cho Trần Thánh Tông. Thủ Độ mất tháng Giêng năm 1264, thọ 71 tuổi, được truy tặng Thượng phụ Thái sư Trung Vũ đại vương.
Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng
- Vụ hố chôn sống ở Thái Đường (1232): chính Toàn thư ghi rằng chuyện này chưa chắc đã có, nên không thể coi là sự thật đã được kiểm chứng.
- Chuyện chiếc khăn: kịch bản coi đây là cách sử đời sau kể lại một cuộc chuyển giao quyền lực do người lớn sắp đặt, vì hai đứa trẻ bảy, tám tuổi không thể là một mối tình.
- Các câu chuyện giữ phép nước: đều được gom ở mục ghi ông mất, do sử thần nhà Lê biên soạn hơn hai trăm năm sau, nên đã được chọn lọc với mục đích răn dạy.
- Lý Long Tường sang Cao Ly: chuyện dựa chủ yếu vào gia phả của dòng họ Lý Hoa Sơn ở Hàn Quốc, chính sử nước ta không chép, nên chỉ là giai thoại.
- Vai trò năm 1258: sử không chép Thủ Độ cầm quân ở trận nào. Sử Việt gọi đó là chiến thắng, còn nhiều nhà nghiên cứu nước ngoài dựa trên sử Trung Hoa cho rằng quân Mông Cổ chỉ ở Thăng Long khoảng chín ngày rồi rút để phối hợp đánh Tống. Sau đó nhà Trần vẫn chịu triều cống.
- Tiểu thuyết, kịch, phim: có tác phẩm cho ông xử cả người anh ruột; đó là hư cấu.
Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?
Hai cảnh, một sân chùa và một chiếc thuyền giữa sông, cách nhau ba mươi mốt năm, cho thấy cùng một tính cách: sự lạnh lùng dùng để nhổ rễ một triều đại rồi lại dùng để giữ một triều đình khỏi tan rã. Hậu thế vì thế chia đôi: nhà nho gọi ông là kẻ giết vua, nhà trường dạy ông là tấm gương giữ phép nước.
Theo nhận định của kênh, công giữ nước năm 1258 thuộc về nhà vua, các tướng, quân lính và cả những người như thủ lĩnh Hà Bổng; phần của Thủ Độ là dựng nên một triều đình đủ vững và không để nó bỏ chạy. Bài học còn lại là một đất nước chỉ trông cậy vào những người như thế sẽ không biết ai là người tiếp theo đứng trong một sân chùa.
Câu hỏi thường gặp
Trần Thủ Độ là ai?
Ông sinh năm 1194 ở vùng Long Hưng, trong một họ Trần giàu lên nhờ nghề chài lưới. Ông là em họ của Trần Tự Khánh, về sau làm Thái sư, nắm quyền triều đình đầu đời Trần và mất năm 1264, thọ 71 tuổi.
Trần Thủ Độ có giết vua Lý Huệ Tông không?
Theo Toàn thư, năm 1226 ông nói với Huệ Tông câu «nhổ cỏ phải nhổ tận rễ», rồi vị vua cũ vào vườn sau chùa Chân Giáo thắt cổ. Toàn thư dùng chữ «thí» (giết vua) cho việc này, dù không có lưỡi dao nào.
Vụ chôn sống tông thất nhà Lý ở Thái Đường có thật không?
Chưa thể khẳng định. Toàn thư chép chuyện này nhưng ghi chú ngay bên dưới rằng Phan Phu Tiên không chép, đời Anh Tông vẫn còn tướng họ Lý, nên «chưa chắc đã có».
Câu «Đầu thần chưa rơi xuống đất, xin bệ hạ đừng lo» được nói khi nào?
Theo Toàn thư, đó là đầu năm 1258, sau trận thua ở Bình Lệ Nguyên, khi vua Trần Thái Tông ngồi trên thuyền hỏi nên tính thế nào. Khi ấy ông sáu mươi tư tuổi.
Trần Thủ Độ có chỉ huy cuộc kháng chiến chống Mông Cổ năm 1258 không?
Sử không chép như vậy. Ở trận Đông Bộ Đầu, người tiến quân là vua và thái tử; phần của Thủ Độ mà sử còn giữ chỉ là câu nói trên thuyền. Hình ảnh ông chỉ huy cả cuộc kháng chiến là diễn giải của phim ảnh, kịch.
Vì sao năm 1237 vua Trần Thái Tông lấy vợ của Trần Liễu?
Hoàng hậu Chiêu Thánh chưa có con trai, còn Thủ Độ từng thấy nhà Lý mất ngôi vì thiếu người nối dõi. Toàn thư chép ông cùng vợ bàn kín với vua việc lấy công chúa Thuận Thiên, khi bà đang có thai ba tháng.
Nguồn tham khảo
- Đại Việt sử ký toàn thư, bản kỷ quyển 4 (Lý kỷ cuối, 1209–1225) và quyển 5 (Trần Thái Tông, 1225–1258), qua Wikisource
- Trần Trọng Kim, Việt Nam sử lược, Quyển I, Phần III, Chương V và VI
- Wikipedia tiếng Việt — Trần Thủ Độ
- Wikipedia tiếng Anh — Trần Thủ Độ
- Wikipedia tiếng Việt — Lý Chiêu Hoàng
- Wikipedia tiếng Việt — Lý Huệ Tông
- Wikipedia tiếng Việt — Trần Liễu
- Wikipedia tiếng Anh — Mongol invasions of Vietnam
Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.

