Lê Lợi, người dựng cờ Lam Sơn năm 1418 và lên ngôi năm 1428, vừa tha cho hàng vạn quân Minh cùng đường, vừa để lại một lời bàn nặng nề trong chính sử: "hay nghi kỵ, thích giết". Bài viết đi lại mười năm Lam Sơn và cái giá sau chiến thắng, từ chuyện tha giặc đến cái chết của Trần Nguyên Hãn và Phạm Văn Xảo, rồi truyền thuyết trả gươm ở hồ Gươm.
Tóm tắt nhanh
Lê Lợi thắng nhờ biết sống sót, biết lùi, biết chọn nơi kẻ thù yếu nhất là Nghệ An, biết dùng người như Nguyễn Trãi và biết dừng chiến tranh bằng Hội thề Đông Quan. Nhưng sau chiến thắng, nỗi lo cho ngai vàng của con nhỏ khiến ông nghi kỵ các công thần. Đại Việt sử ký toàn thư không chép việc Trần Nguyên Hãn và Phạm Văn Xảo bị giết trong phần biên niên; mãi đến năm 1434 mới có một đoạn kể lại, nói rằng nhà vua bên ngoài trọng lễ, bên trong thực lòng nghi.
Diễn biến chính
1385–1417: Một hào trưởng không phải hoàng tộc
Theo Lam Sơn thực lục (soạn năm 1431), Lê Lợi sinh năm 1385 ở Lôi Dương, Thanh Hóa; gia đình ở Lam Sơn, đời đời có thế lực một miền nhưng không thuộc hoàng tộc. Ông lớn lên khi nhà Trần suy, nhà Hồ sụp đổ và nhà Minh biến nước ta thành quận Giao Chỉ (1407), đánh thuế nặng, thu gom cả sách sử, địa chí.
Các cuộc khởi nghĩa họ Trần lần lượt thất bại, một phần vì chia rẽ: năm 1409 Giản Định đế giết hai tướng giỏi là Đặng Tất và Nguyễn Cảnh Chân. Việc Lê Lợi rút bài học từ đó là suy luận của người làm video, không phải điều sử ghi.
1418–1422: Dựng cờ, chạy trốn và hết lương ở Chí Linh
Tháng Giêng năm 1418, Lê Lợi dựng cờ ở Lam Sơn. Minh thực lục chép ngay một bản tâu về việc Lê Lợi làm phản, tự xưng Bình Định Vương. Quân Minh do Mã Kỳ chỉ huy đánh vào Lam Sơn, vợ con ông bị bắt, ông phải lên núi Chí Linh, có lúc chỉ còn hơn một trăm người. Năm 1422, theo Toàn thư, quân sĩ hết lương hơn hai tháng, ông cho giết bốn con voi và cả con ngựa mình cưỡi để nuôi quân.
1424–1425: Vào Nghệ An, mở rộng về phía nam
Sau một thời gian giảng hòa mà hai bên đều bảo bên kia giả vờ, năm 1424 Lê Lợi kéo quân vào Nghệ An, nơi quân Minh yếu và xa trung tâm. Sách đời sau cho rằng Nguyễn Chích hiến kế này, còn Toàn thư không ghi tên ai. Năm 1425, nghĩa quân lấy Tân Bình, Thuận Hóa; từ một trăm người trong rừng, ông đã có cả một vùng đất sau lưng.
1426: Tốt Động, Chúc Động và thành Đông Quan
Cuối năm 1426, nghĩa quân phục kích đạo quân của Vương Thông ở Tốt Động, Chúc Động; Minh thực lục xác nhận quân Minh thua to, thượng thư Trần Hiệp tử trận. Số quân Minh chết do sử Việt chép (năm vạn) và nguồn Trung Quốc (hai đến ba vạn) lệch nhau. Vương Thông rút vào Đông Quan, Lê Lợi vây thành, còn Nguyễn Trãi viết thư khiến nhiều thành ra hàng.
1427: Chi Lăng, Hội thề Đông Quan và việc tha giặc
Mùa thu 1427, hai đạo viện binh nhà Minh tiến sang; Lê Lợi chọn cách "vây thành, diệt viện". Ngày 18 tháng chín âm lịch, Liễu Thăng sa bẫy ở Chi Lăng, hai ngày sau bị chém ở núi Mã Yên. Vương Thông xin hòa, hai bên thề ở phía nam Đông Quan. Minh thực lục ghi 86.640 người được về nước; Bình Ngô đại cáo chép nghĩa quân cấp hơn năm trăm thuyền và nhiều ngựa. Việc tha giặc vừa là nhân nghĩa, vừa là tính toán, vì cho đế quốc Minh một lối thoát có thể diện, kể cả việc dựng Trần Cảo làm cớ rút quân.
1428–1433: Lên ngôi, định công thần, thanh trừng và qua đời
Tháng tư năm 1428, Lê Lợi lên ngôi, quốc hiệu Đại Việt, niên hiệu Thuận Thiên. Tháng Giêng 1429, trong cùng một ngày ông lập con trưởng Tư Tề làm quốc vương tạm coi việc nước và con thứ Nguyên Long làm hoàng thái tử; cùng năm ông định công cho 93 công thần. Năm 1433, Tư Tề bị giáng làm quận vương, Nguyên Long được chọn nối ngôi. Lê Lợi mất ngày 22 tháng tám nhuận năm Quý Sửu (1433); Toàn thư ghi ông thọ 51 tuổi, Trần Trọng Kim ghi 49.
Chỉ một năm sau, Lê Sát nắm quyền, giết Lưu Nhân Chú rồi bản thân cũng bị ép chết. Năm 1442, Nguyễn Trãi bị giết cùng ba họ.
Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng
- Cái chết của Trần Nguyên Hãn và Phạm Văn Xảo: phần biên niên Toàn thư năm 1429–1430 không chép việc họ bị bắt hay giết. Lê Quý Đôn có hai cách kể về Nguyên Hãn (tự sát hoặc chết đuối); năm mất của Văn Xảo thường được đặt vào khoảng 1430. Đời sau có ba hướng đánh giá: chết oan, có tội thật, hoặc là chuyện giữ ngôi cho đứa trẻ.
- Lê Lai: chuyện mặc áo chủ tướng chết thay có trong Lam Sơn thực lục nhưng không ghi năm và Toàn thư không chép. Toàn thư lại ghi việc giết Tư mã Lê Lai năm 1427; có người cho là người trùng tên. Lời dặn "hăm mốt Lê Lai, hăm hai Lê Lợi" chỉ là giai thoại.
- Lê Lợi từng làm quan nhà Minh? Minh thực lục chép ông từng theo Trùng Quang đế rồi ra hàng và nhận chức tuần kiểm; sử Việt không chép. Có thể đây là lời của phía đối địch, nhưng cũng là ghi chép đương thời.
- Trần Cảo: Toàn thư chép hai cách (uống thuốc độc, hoặc bị sai người đuổi giết theo "có thuyết nói"); Lam Sơn thực lục gọi Cảo là kẻ mạo nhận. Minh sử ghi chiếu nhà Minh hỏi cái chết ấy là ý trời hay mưu người.
- Thanh gươm: Lam Sơn thực lục chỉ kể chuyện được gươm. Văn bản cổ nhất kể về gươm bị mất ở hồ ra đời cuối thế kỷ 18; bản rùa vàng đòi gươm (Nguyễn Đổng Chi sưu tầm) có thể được xâu chuỗi muộn, và tên hồ Tả Vọng chỉ có từ thời Lê mạt.
- Các con số và mốc khác: số quân Minh chết, số quân viện binh, thời điểm Nguyễn Trãi gia nhập, ngày ban Bình Ngô đại cáo và lễ thề Lũng Nhai năm 1416 đều được các nguồn ghi lệch nhau hoặc không có trong sử cổ.
Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?
Theo nhận định của kênh, Lê Lợi thắng không phải vì chưa từng thua, mà vì biết lùi, biết chờ, biết dùng người và biết dừng. Cũng theo kênh, sai lầm lớn nhất của ông là để nỗi sợ cho ngai vàng của con trở thành chính sách, và lối tắt ấy sau ông còn được dùng lại cho đến khi Nguyễn Trãi bị giết.
Hai câu trong lời bàn của Toàn thư, "chưa từng giết bừa một người" và "hay nghi kỵ, thích giết", có thể cùng đúng. Nhớ Lê Lợi trọn vẹn nghĩa là nhớ cả người tha kẻ thù lẫn người cha già không tha nổi những người cùng mình đi qua mười năm Lam Sơn.
Câu hỏi thường gặp
Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa Lam Sơn năm nào?
Theo Lam Sơn thực lục, tháng Giêng năm 1418 (Mậu Tuất), khi ông 33 tuổi. Minh thực lục cũng chép tin này ngay đầu tháng hai dương lịch năm ấy.
Vì sao Lê Lợi tha cho quân Minh?
Sau khi Liễu Thăng bị chém ở Chi Lăng, Vương Thông xin hòa và hai bên thề ở Đông Quan. Theo kênh, việc tha vừa là nhân nghĩa vừa là tính toán, vì cho một đế quốc lớn lối thoát có thể diện để chiến tranh kết thúc thật sự.
Trần Nguyên Hãn chết thế nào?
Phần biên niên Toàn thư không chép. Lê Quý Đôn có hai cách kể: tự sát hoặc chết đuối khi thuyền gặp sóng. Đến nay vẫn còn tranh cãi.
Vì sao Toàn thư nói Lê Lợi "hay nghi kỵ, thích giết"?
Đoạn năm 1434 kể rằng Thái Tổ lúc cuối đời lo con nhỏ, nghi Trần Nguyên Hãn và Phạm Văn Xảo, bên ngoài trọng lễ, bên trong thực lòng nghi. Một nhóm quan còn dâng mật sớ khiến nhiều người bị giết hoặc bị đày.
Lê Lợi trả gươm cho rùa thần có đúng như sử chép không?
Lam Sơn thực lục (1431) chỉ kể chuyện được gươm. Văn bản sớm nhất về gươm ở hồ kể gươm bị mất, ra đời cuối thế kỷ 18; bản trả gươm quen thuộc ra đời muộn hơn nhiều.
Lê Lợi mất năm nào, thọ bao nhiêu tuổi?
Ông mất năm 1433. Toàn thư ghi thọ 51 tuổi, Trần Trọng Kim ghi 49 tuổi; các nguồn chép khác nhau.
Nguồn tham khảo
- Đại Việt sử ký toàn thư, Bản kỷ quyển 10 và 11 (bản chữ Hán, Wikisource)
- Lam Sơn thực lục, cuốn thứ nhất và cuốn thứ ba (bản dịch Mạc Bảo Thần, 1944, Wikisource)
- Bình Ngô đại cáo (Wikisource)
- Minh sử, quyển 321, An Nam truyện (Wikisource)
- Geoff Wade (dịch), Southeast Asia in the Ming Shi-lu, các mục Vĩnh Lạc 16 và Tuyên Đức 2
- Sun Laichen, "Chinese Military Technology and Dai Viet: c.1390-1497", ARI Working Paper No.11 (2003)
- Trần Trọng Kim, Việt Nam sử lược
Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.


