Gia Cát Lượng (181–234), tự Khổng Minh, là thừa tướng nước Thục Hán thời Tam Quốc và gần hai nghìn năm nay vẫn là biểu tượng của trí tuệ. Nhưng những chiến công quen thuộc nhất của ông, từ mượn gió đông đến gảy đàn trên thành trống, không có trong chính sử mà đến từ tiểu thuyết. Bài viết này tách Gia Cát Lượng trong sử khỏi Gia Cát Lượng trong truyện, dựa theo video của kênh Sử Ký Kể Đêm.

Tóm tắt nhanh

Theo chính sử, Gia Cát Lượng không phải thiên tài quân sự như tiểu thuyết vẽ ra. Năm lần Bắc phạt của ông đều không đạt mục tiêu, và Trần Thọ nhận xét tài trị dân của ông hơn tài làm tướng. Nhưng ông dựng và giữ được một nhà nước nhỏ yếu, nắm quyền tuyệt đối mười một năm mà không cướp ngôi, không làm giàu. Kênh kết luận: ông là người gánh một nhiệm vụ gần như bất khả thi và gánh đến hơi thở cuối cùng.

Diễn biến chính

181–207: Từ túp lều cỏ đến Long Trung đối

Gia Cát Lượng sinh năm 181 ở Dương Đô, quận Lang Nha, nay thuộc Sơn Đông. Ông mồ côi từ nhỏ, theo người chú họ Gia Cát Huyền đi về phương nam rồi đến Kinh Châu. Sau khi chú mất, ông tự cày ruộng ở Long Trung, ưa ngâm Lương phủ ngâm và tự ví mình với Quản Trọng, Nhạc Nghị. Sử chép thẳng rằng người đương thời không ai cho là thế.

Theo Tam quốc chí, Lưu Bị đến ba lần mới gặp được ông, vào năm 207 khi ông hai mươi sáu tuổi. Sách Ngụy lược lại kể ngược rằng chính ông tìm đến Lưu Bị; Bùi Tùng Chi bác bản này vì chính Gia Cát Lượng sau đó viết trong biểu rằng tiên đế ba lần đến lều cỏ. Cuộc trò chuyện ấy được gọi là Long Trung đối: Tào Tháo quá mạnh, họ Tôn chỉ nên làm đồng minh, còn Lưu Bị cần lấy Kinh Châu và Ích Châu rồi đánh ra phương bắc bằng hai gọng kìm. Kế hoạch có một vết nứt: vừa giữ Kinh Châu, vừa kết thân họ Tôn.

208–219: Xích Bích và hậu phương của Lưu Bị

Năm 208, sau khi Lưu Biểu chết và Tào Tháo kéo xuống phương nam, Gia Cát Lượng sang Sài Tang thuyết phục Tôn Quyền liên minh. Ông không làm việc này một mình, vì Lỗ Túc và Chu Du cũng chủ chiến. Ở trận Xích Bích, chính sử ghi Chu Du chỉ huy và Hoàng Cái dùng thuyền lửa, không có đàn cầu gió.

Sau đó ông lo thu thuế, gom lương, nuôi quân ở phía nam Kinh Châu, rồi ở lại cai trị Ích Châu từ năm 214. Trong trận Hán Trung năm 219, ông ở lại Thành Đô lo tiền tuyến đủ lương đủ quân. Cuối năm 219, Lã Mông của Giang Đông đánh úp Kinh Châu, Quan Vũ bị giết và một gọng kìm của Long Trung đối gãy.

220–223: Di Lăng và lời trăng trối ở Bạch Đế

Lưu Bị xưng đế năm 221 và phong ông làm Thừa tướng, rồi đem quân đánh Giang Đông báo thù. Ghi chép còn lại không thấy ông can ngăn. Năm 222, Lục Tốn đánh tan quân Thục ở Di Lăng. Ông tiếc rằng nếu Pháp Chính còn thì đã ngăn được chúa thượng.

Năm 223 ở Bạch Đế, Lưu Bị nói với ông: nếu con nối ngôi bất tài, khanh có thể tự lấy. Ông khóc và thề dốc hết sức, giữ trọn trung trinh đến chết. Từ đó ông nắm toàn bộ Thục Hán, nối lại liên minh với Giang Đông và giữ luật nghiêm minh. Lưu Thiện lúc ấy mới mười sáu tuổi.

225–227: Nam chinh và Xuất sư biểu

Năm 225 ông đích thân dẫn quân xuống Nam Trung dẹp các thủ lĩnh nổi dậy, để có hậu phương yên ổn và của cải, sức người cho việc lớn. Chuyện bảy lần bắt, bảy lần thả Mạnh Hoạch chỉ là giai thoại, nhưng có thể dựa trên chính sách thu phục lòng người. Năm 227, đóng quân ở Hán Trung, ông viết Xuất sư biểu gửi vua trẻ, một bức thư dặn dò hơn là bản tuyên chiến.

228–231: Nhai Đình, Trần Thương và những lần hết lương

Mùa xuân năm 228, cuộc Bắc phạt đầu tiên khiến ba quận Nam An, Thiên Thủy, An Định theo Thục. Nhưng ông giao Nhai Đình cho Mã Tốc, người từng bị Lưu Bị cảnh báo là nói quá thực tài. Mã Tốc bỏ thành lên núi, bị Trương Cáp cắt đường nước, và cả chiến dịch sụp đổ. Ông xử Mã Tốc theo quân pháp và dâng biểu xin tự giáng ba bậc, nhận lỗi vì giao việc không đúng người.

Cuối năm 228 ông vây Trần Thương nhưng hết lương phải rút. Năm 229 ông chiếm Vũ Đô và Âm Bình, phần đất duy nhất giữ được lâu dài. Năm 231, lần Bắc phạt có trâu gỗ chở lương, mưa dầm làm đường tải lương ách tắc. Lý Nghiêm, người cùng nhận di chiếu, không chuyển đủ lương rồi nói dối cả hai đầu, và bị ông tố giác bằng chính thư tay, bị tước chức đày làm dân.

234: Ngũ Trượng Nguyên và những năm sau

Mùa xuân năm 234, ông đóng quân ở gò Ngũ Trượng, bờ nam sông Vị, cho quân cày ruộng xen với dân để ở lâu dài. Tư Mã Ý theo lệnh vua Ngụy cố thủ, không ra đánh. Theo lời sứ giả Thục được chú của Bùi Tùng Chi dẫn lại, ông thức khuya dậy sớm, hình phạt từ hai mươi roi trở lên đều tự xem, và Tư Mã Ý nhận xét ông sắp chết. Tháng tám năm ấy ông mất trong quân, thọ năm mươi tư tuổi, sau khi tiến cử Tưởng Uyển nối chức.

Ông dặn chôn ở núi Định Quân, huyệt chỉ đủ chứa quan tài, không đồ tùy táng. Tờ biểu kê tài sản của ông ghi tám trăm gốc dâu và mười lăm khoảnh ruộng xấu ở Thành Đô. Ngay khi ông mất, Ngụy Diên và Dương Nghi tranh quyền, Ngụy Diên bị giết. Năm 263 quân Ngụy diệt Thục, con trai ông là Gia Cát Chiêm tử trận.

Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng

  • Ba tầng nguồn: Tam quốc chí của Trần Thọ (khoảng năm 280), lời chú của Bùi Tùng Chi (thế kỷ thứ năm, gồm cả sử lẫn giai thoại) và tiểu thuyết Tam quốc diễn nghĩa (thế kỷ mười bốn). Phần lớn hình ảnh Khổng Minh quen thuộc đến từ tầng thứ ba.
  • Ai đến tìm ai: bản ba lần đến lều cỏ được xem đáng tin hơn bản Ngụy lược, nhưng câu chuyện ngay từ đầu đã có hai phiên bản. Nơi ông cày ruộng, Nam Dương hay Tương Dương, cũng chưa ngã ngũ.
  • Câu «khanh có thể tự lấy»: có thể là lời thật lòng, là phép thử, hoặc nghĩa là quyền tự quyết trong họ Lưu. Sử gia Tôn Thịnh đời Tấn chê lời trăng trối này rất gay gắt.
  • Kế Tý Ngọ của Ngụy Diên: chỉ được chép trong sách của nước Ngụy, và có học giả cho rằng đã bị thổi phồng, nên không thể biết nếu theo kế ấy thì Trường An có thất thủ hay không.
  • Cái chết của Mã Tốc: có ba ghi chép là bị xử chết, chết trong ngục, hoặc bỏ trốn.
  • Giai thoại: bảy lần bắt Mạnh Hoạch, việc gửi đồ phụ nữ cho Tư Mã Ý (theo Tấn thư) và Hậu xuất sư biểu với câu «cúc cung tận tụy, chết rồi mới thôi» đều không chắc chắn.
  • Hư cấu: đàn cầu gió, thuyền cỏ mượn tên, chọc tức Chu Du, Không thành kế, tượng gỗ trên xe và đèn bảy sao xin thêm tuổi thọ.

Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?

Ông đánh vì không đánh thì Thục chỉ còn chờ bị nuốt: một châu đối diện nước Ngụy dân đông gấp mấy lần, người theo Lưu Bị từ phương bắc dần già đi, danh nghĩa phục hưng nhà Hán dần phai. Kênh chỉ ra ba chỗ sai của ông: dùng Mã Tốc dù được cảnh báo, ôm mọi việc vào tay, và theo chiến lược cần thắng lớn nhưng đánh bằng tính cách thận trọng, chờ lương.

Nhưng điều kênh thấy đáng nhớ không phải ngọn gió đông chưa từng có, mà là tám trăm gốc dâu và một doanh trại bên sông Vị mà kẻ thù cũng phải khen. Thần thì không cần dũng cảm vì biết trước mình thắng; còn con người thật vẫn đi dù biết mình có thể thua.

Câu hỏi thường gặp

Gia Cát Lượng có thật sự mượn gió đông ở Xích Bích không?

Không có nguồn sử nào chép việc ông lập đàn cầu gió. Theo chính sử, người chỉ huy liên quân là Chu Du, còn Hoàng Cái dùng thuyền lửa; vai trò thật của Gia Cát Lượng là sang Sài Tang thuyết phục Tôn Quyền liên minh.

Chuyện thuyền cỏ mượn tên và Không thành kế có thật không?

Cả hai đều không đáng tin. Nguyên mẫu thuyền cỏ là chuyện Tôn Quyền ở Nhu Tu, theo Ngụy lược. Không thành kế có mầm mống cổ nhưng Bùi Tùng Chi đã bác bỏ từ thế kỷ thứ năm.

Gia Cát Lượng Bắc phạt mấy lần và kết quả ra sao?

Chính sử chép năm lần đem quân đánh phương bắc, không lần nào đạt mục tiêu. Phần đất giữ lại lâu dài chỉ là hai quận nhỏ Vũ Đô và Âm Bình, chiếm được năm 229.

Vì sao Gia Cát Lượng không cướp ngôi dù nắm trọn quyền Thục Hán?

Kịch bản không có lời ông giải thích, chỉ ghi rằng suốt mười một năm ông giữ đúng lời thề trung thành ở Bạch Đế. Việc ông không làm giàu cũng khớp với tờ biểu kê khai tài sản chỉ có tám trăm gốc dâu.

Trần Thọ đánh giá Gia Cát Lượng thế nào?

Trần Thọ khen ông là bậc lương tài hiểu việc trị nước, nhưng cho rằng mưu kỳ là sở đoản, tài trị dân hơn tài làm tướng. Dù từng bị nghi thiên vị, lời bình đọc trọn vẹn vẫn được kênh xem là công bằng.

Tờ Hậu xuất sư biểu có phải do Gia Cát Lượng viết không?

Còn nghi vấn. Tờ biểu này không có trong Tam quốc chí, chỉ được chép trong sách của người nước Ngô và nhắc đến cái chết của Triệu Vân, vốn xảy ra sau ngày biểu được cho là viết.

Nguồn tham khảo

Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.