Albert Einstein, nhà vật lý mà ngày nay ai cũng coi là biểu tượng của trí tuệ, từng có những năm không nơi nào muốn nhận. Bài viết này kể lại hành trình của ông từ năm 1900, khi vừa tốt nghiệp mà không ai mời làm việc, đến chiếc bàn đứng ở Sở Bằng sáng chế Bern và năm kỳ diệu 1905. Câu hỏi xuyên suốt khá thú vị: nếu năm ấy có giáo sư nhận ông làm trợ giảng, liệu những bài báo năm 1905 có ra đời?
Tóm tắt nhanh
Einstein bị các đại học làm ngơ sau khi tốt nghiệp, sống chật vật vài năm rồi nhờ bạn học Marcel Grossmann mà vào làm ở Sở Bằng sáng chế Bern năm 1902. Công việc bình thường ấy cho ông lương đủ sống, thói quen hoài nghi và nhiều giờ rảnh, cùng những người bạn chịu nghe ông nói. Từ đó, năm 1905, ông hoàn thành bốn công trình làm thay đổi vật lý.
Diễn biến chính
1879–1896: Tuổi thơ ở Đức
Albert sinh năm 1879 ở Ulm, rồi theo gia đình về Munich. Người ta kể cậu chậm biết nói. Năm bốn, năm tuổi, chiếc la bàn của cha khiến cậu tin rằng có điều gì đó ẩn sau mọi vật. Mười hai tuổi, cậu say mê một cuốn sách hình học, mười ba tuổi đã đọc triết học Kant.
Năm 1894, xưởng thiết bị điện một chiều của cha và chú cậu thua thầu chiếu sáng thành phố vì thiếu vốn chuyển sang dòng xoay chiều. Gia đình sang Ý, còn cậu ở lại học tại trường Luitpold, nơi cậu ghét lối học thuộc lòng. Cậu xin giấy bác sĩ để rời trường, bỏ dở bằng tú tài, và đầu năm 1896 từ bỏ quốc tịch Đức, một phần để tránh nghĩa vụ quân sự.
1896–1900: Sinh viên bất cần
Ở tuổi mười sáu, Albert thi sớm vào trường Bách khoa Zürich. Ông trượt phần kiến thức chung dù toán và vật lý xuất sắc, nên được khuyên học bổ túc ở Aarau, nơi ông trọ nhà thầy Jost Winteler. Mùa thu 1896 ông vào học ngành sư phạm toán lý, hay trốn tiết để tự đọc Maxwell và Boltzmann, rồi mượn vở của Grossmann để ôn thi. Ở môn thực hành của giáo sư Pernet, ông bị điểm một và bị khiển trách.
Mùa hè 1900 ông tốt nghiệp, nhưng bạn bè đều được giữ lại làm trợ giảng còn riêng ông thì không. Mùa xuân 1901, ở tuổi 22, ông gửi thư xin việc cho nhiều giáo sư, trong đó có Ostwald và Kamerlingh Onnes, mà không ai hồi âm. Ngày 13/4/1901, người cha đang mắc nợ lén con viết thư cho Ostwald, nhưng cũng không có trả lời.
1902: Vào Sở Bằng sáng chế
Ông dạy thay ít tháng ở Winterthur, làm gia sư ở Schaffhausen, rồi tháng 2/1902 chuyển đến Bern, đăng báo dạy kèm toán lý giá ba franc một giờ. Cũng trong giai đoạn khó khăn này, bạn gái Mileva sinh một bé gái mà hai người gọi là Lieserl.
Grossmann nhờ cha giới thiệu ông với giám đốc Friedrich Haller. Ngày 23/6/1902 ông bắt đầu làm việc ở phòng 86, tầng ba tòa nhà bưu điện gần Tháp đồng hồ, với chức chuyên viên hạng ba tạm tuyển, lương 3.500 franc mỗi năm.
1902–1904: Viện hàn lâm Olympia
Ông gọi nơi làm việc là “tu viện trần thế”: tám tiếng kiếm sống, tám tiếng cho khoa học, tám tiếng ngủ. Ông cũng có những người bạn mới. Maurice Solovine đọc quảng cáo dạy kèm, tìm đến rồi thành bạn học, sau đó Conrad Habicht cùng tham gia. Ba người lập nhóm tranh luận, tự đặt tên mỉa mai là Viện hàn lâm Olympia, và ông làm chủ tịch.
Tháng 1/1903 ông cưới Mileva ở phòng hộ tịch Bern, với Solovine và Habicht làm chứng. Năm 1904, Michele Besso vào làm ở sở theo lời báo của ông, và hai người ngày ngày cùng đi làm, cùng về.
1905: Năm kỳ diệu
Tháng 5/1905, theo lời ông kể nhiều năm sau, sau một buổi trò chuyện với Besso, hôm sau ông cảm ơn bạn vì đã giải xong nút thắt: thời gian không phải là giá trị tuyệt đối. Cũng tháng ấy, ông viết thư cho Habicht hứa gửi bốn công trình, trong đó có một bài rất cách mạng về ánh sáng.
Bốn công trình là: giả thuyết lượng tử ánh sáng, giải thích chuyển động Brown, nền tảng thuyết tương đối hẹp, và công thức tương đương giữa năng lượng và khối lượng. Bài về tương đối hẹp không trích dẫn ai, chỉ cảm ơn Besso ở cuối. Theo lời em gái Maja, ông chờ bị phê bình gay gắt nhưng chỉ gặp im lặng, cho đến khi Max Planck từ Berlin viết thư hỏi về những điểm khó hiểu.
1907–1919 và về sau: Từ viên chức đến danh tiếng
Ngày 1/4/1906 ông lên hạng hai với lương 4.500 franc. Năm 1907, đơn xin làm giảng viên tư ở Đại học Bern bị tạm bác vì ông nộp bài đã in thay vì một luận văn chưa công bố như quy chế yêu cầu. Cuối tháng 2/1908 ông mới được cấp quyền giảng dạy, và lớp học buổi tối chỉ có ba người nghe.
Mùa thu 1909, sau bảy năm, ông rời sở sang Đại học Zürich, rồi dạy ở Praha, quay lại trường Bách khoa Zürich và năm 1914 chuyển đến Berlin. Tháng 11/1915 ông công bố thuyết tương đối rộng; năm 1919 quan sát nhật thực xác nhận ánh sáng bị bẻ cong trong trường hấp dẫn. Giải Nobel Vật lý năm 1921, công bố cuối 1922, ghi nhận hiệu ứng quang điện chứ không phải thuyết tương đối.
Đời riêng không êm: số phận Lieserl không rõ, hôn nhân với Mileva kết thúc bằng ly hôn tháng 2/1919, và con trai Eduard mắc tâm thần phân liệt. Năm 1933 ông không quay lại Berlin mà nhận việc ở Princeton. Ngày 2/8/1939 ông ký thư gửi Tổng thống Roosevelt do Leo Szilard soạn. Ông qua đời ngày 18/4/1955 ở Princeton, thọ 76 tuổi.
Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng
- Lời của giáo sư Weber (“cậu không bao giờ chịu để ai nói cho mình điều gì”) và chuyện ông chỉ gọi thầy là “ông Weber” chỉ là giai thoại được kể lại.
- Giáo sư chê “không hiểu bài báo” trong vụ đơn giảng viên 1907: hồ sơ lưu trữ cho thấy vị giáo sư ấy từng đề nghị nhận đơn, việc tạm bác chỉ vì thiếu giấy tờ.
- Chuyện giấu giấy vào ngăn kéo, câu “làm gì với ngần ấy tiền”, điếu xì gà của Laue, chiếc mũ rơm ở Geneva đều là lời kể, không phải tài liệu chính thức.
- Đồng hồ đồng bộ ở Bern: theo sử gia Peter Galison, các đơn về đồng bộ đồng hồ có thể đã gợi ông nghĩ khác về thời gian, nhưng hồ sơ đã bị huỷ nên không ai biết ông từng đọc đơn nào. Ảnh hưởng này vẫn còn nhiều tranh luận.
- Vai trò của Mileva trong thuyết tương đối hẹp chưa ngã ngũ, như đã nêu ở phần hỏi đáp.
- Lá thư gửi Roosevelt: theo nhật ký của Linus Pauling, cuối đời ông nói việc ký là một sai lầm lớn, nhưng vẫn cho rằng nguy cơ Đức chế tạo bom trước khi ấy là có thật.
Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?
Không ai biết chắc điều gì sẽ xảy ra nếu năm 1900 Einstein được giữ lại làm trợ giảng. Kịch bản chỉ nhắc rằng một trợ giảng thời ấy phải lo phòng thí nghiệm cho giáo sư, trong khi ông lúc đó đang không hợp với thầy mình.
Bảy năm lặng lẽ ở Bern cho ông lương đủ sống, thói quen nhìn sơ đồ bằng con mắt hoài nghi và tám tiếng rảnh mỗi ngày. Nhưng chiếc bàn ấy chỉ thành bệ phóng nhờ những người bạn: Grossmann giới thiệu, Besso lắng nghe, Solovine và Habicht cùng tranh luận. Cái giá là ông đứng ngoài giới học viện, phải chờ thư của Planck mới biết có người đã đọc mình. Một công việc bình thường, đồng lương đủ sống, vài giờ rảnh và vài người bạn chịu nghe, đôi khi là đủ để bắt đầu.
Câu hỏi thường gặp
Einstein làm gì ở Sở Bằng sáng chế Bern?
Ông bắt đầu từ ngày 23/6/1902 với chức chuyên viên kỹ thuật hạng ba tạm tuyển, lương 3.500 franc mỗi năm. Hằng ngày ông xem các bản vẽ cơ khí của nhà phát minh và viết lại cho rõ ràng. Ngày 1/4/1906 ông lên hạng hai, lương 4.500 franc.
Vì sao Einstein không được làm trợ giảng sau khi tốt nghiệp?
Kịch bản chỉ nêu sự thật là bạn bè đều được giữ lại còn riêng ông thì không, trong khi ông từng gây phật ý các giáo sư vì hay trốn tiết. Không ai biết chắc chuyện sẽ ra sao nếu ông được nhận.
Năm 1905 Einstein công bố những gì?
Bốn công trình: giả thuyết lượng tử ánh sáng, giải thích chuyển động Brown, nền tảng thuyết tương đối hẹp và công thức tương đương năng lượng – khối lượng.
Einstein nhận giải Nobel vì thuyết tương đối phải không?
Không. Giải Nobel Vật lý năm 1921, công bố cuối năm 1922, ghi nhận đóng góp cho vật lý lý thuyết, nhất là định luật hiệu ứng quang điện.
Mileva Marić có phải đồng tác giả thuyết tương đối hẹp không?
Chuyện này chưa ngã ngũ. Có người dựa vào một câu nhắc đến công trình của chúng ta trong thư, còn nhiều nhà nghiên cứu khác nói chưa thấy bản thảo hay thư nào cho thấy bà góp phần vào nội dung.
Einstein có tham gia chế tạo bom nguyên tử không?
Không. Ông ký thư gửi Tổng thống Roosevelt ngày 2/8/1939 do Leo Szilard soạn, nhưng không tham gia Dự án Manhattan.
Nguồn tham khảo
- The Collected Papers of Albert Einstein (CPAE), các tập 1, 5, 8, 9
- Walter Isaacson, tiểu sử Einstein
- Albrecht Fölsing, tiểu sử Albert Einstein
- Abraham Pais, tiểu sử Einstein
- Carl Seelig, tiểu sử Einstein (1954)
- Maurice Solovine, hồi ký về Viện hàn lâm Olympia (1956)
- Maja Einstein, tiểu sử ngắn về anh trai (1924)
- Peter Galison, Einstein’s Clocks, Poincaré’s Maps (2003)
- Renn và Schulmann, thư từ Einstein và Mileva Marić
- Biên bản Đại học Bern (2016) và tài liệu Viện Sở hữu trí tuệ Thụy Sĩ (IGE)
- nobelprize.org; Wikipedia
Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.


