Cuộc đời Marie Curie, người phụ nữ đầu tiên đoạt hai giải Nobel, bắt đầu từ một cô bé lớn lên ở Warsaw khi Ba Lan không còn trên bản đồ, và kết thúc năm 1934 vì chính thứ ánh sáng bà cùng chồng tìm ra. Bài viết kể lại các mốc chính từ thập niên 1860 đến 1934, dựa trên video của kênh và các tài liệu công khai. Câu chuyện đáng quan tâm vì bà thắng nhờ làm đi làm lại trong một nhà kho dột, và vì cái giá của radium chỉ lộ ra khi đã quá muộn.
Tóm tắt nhanh
Marie Curie xuất phát từ nghèo khó và áp bức ở Ba Lan, sang Paris học năm 1891, chọn một mảng nghiên cứu ít người theo, cùng Pierre Curie tìm ra polonium và radium (1898), đoạt Nobel năm 1903 và 1911. Bà hai lần đứng dậy: sau cái chết của Pierre năm 1906 và sau bão báo chí năm 1911. Đến cuối đời, bà vẫn chưa chịu tin radium nguy hiểm, và nhiều khả năng đã chết vì bức xạ.
Diễn biến chính
1867–1891: Cô gia sư nghèo ở Warsaw
Maria Sklodowska, ở nhà gọi là Manya, sinh ngày 7/11/1867. Trường học dưới ách Nga hoàng bị cấm dạy tiếng và sử Ba Lan. Cha cô, một thầy giáo, bị đuổi việc rồi mất sạch tiền tiết kiệm vì một vụ đầu tư hỏng. Chị cả mất vì bệnh thương hàn khi cô tám tuổi, hai năm sau mẹ mất vì lao.
Cô tốt nghiệp trung học với huy chương vàng năm mười lăm tuổi, học ở Đại học Bay, một trường đêm bất hợp pháp, rồi giao kèo với chị Bronya: em đi dạy kèm nuôi chị học y ở Paris, sau đó chị đón em sang. Cô làm gia sư ở nhà một chủ xưởng đường, lén dạy chữ cho con người làm công, và bị cha mẹ nhà chủ ngăn cản chuyện hôn nhân vì nghèo. Mùa thu 1891, ở tuổi 24, cô lên tàu hạng tư sang Paris, mang theo một chiếc ghế xếp. Ở Sorbonne, cô đổi tên thành Marie; mùa đông cô mặc hết quần áo mình có để đỡ rét và từng ngất vì quên ăn.
1894–1902: Radium trong nhà kho
Năm 1893 bà đứng đầu kỳ thi cử nhân vật lý, năm sau đỗ thứ hai ngành toán. Mùa xuân 1894 bà gặp Pierre Curie; hai người cưới tháng Bảy 1895 trong một lễ dân sự, không nhẫn, rồi đi tuần trăng mật bằng xe đạp. Khi chọn đề tài, cả giới khoa học đổ xô vào tia X, còn thứ tia yếu của Becquerel gần như bị bỏ quên. Bà chọn đúng mảng đó và gọi hiện tượng này là phóng xạ.
Quặng pitchblende phát tia mạnh hơn cả uranium tinh khiết, nghĩa là trong quặng còn chất khác. Tháng Bảy 1898 hai vợ chồng công bố polonium, đặt theo tên Ba Lan; tháng Mười Hai là radium. Để tách được radium, họ làm việc trong một nhà kho từng là phòng mổ xác của trường Y, mái dột, thông gió kém. Từ một tấn bã quặng do chính phủ Áo tặng, sau hơn ba năm họ thu được khoảng 0,1 gram radium clorua. Về sau bà vẫn gọi những năm ấy là những năm hạnh phúc nhất đời mình. Họ cũng công bố trọn quy trình tách mà không đăng ký bằng sáng chế.
1903: Tiến sĩ và giải Nobel đầu tiên
Tháng Sáu 1903, bà bảo vệ luận án và trở thành người phụ nữ đầu tiên ở Pháp có bằng tiến sĩ khoa học. Viện Hàn lâm Pháp ban đầu đề cử Nobel chỉ cho Becquerel và Pierre; theo tài liệu, Pierre viết thư nói ông mong được xét cùng bà, và tên bà được đưa vào. Tháng Tám bà sẩy thai, còn ngón tay Pierre đã bắt đầu lở loét. Tiền giải được dùng cho việc xử lý quặng và thuê một trợ lý có lương. Danh tiếng kéo theo phóng viên bám cả cô bé Irène sáu tuổi, và Pierre hầu như không viết nổi bài báo khoa học nào trong hai năm.
1906–1910: Đứng dậy lần thứ nhất
Ngày 19/4/1906, Pierre bị một cỗ xe ngựa chở quân phục cán chết giữa phố Paris, dưới mưa. Marie, 38 tuổi, có hai con nhỏ. Bà từ chối khoản trợ cấp của nhà nước, nhận chỗ dạy của chồng ở Sorbonne và ngày 5/11/1906 trở thành nữ giáo sư đầu tiên của trường. Bà bắt đầu một cuốn nhật ký viết cho chồng.
Tháng Tám 1906, huân tước Kelvin cho rằng radium không phải nguyên tố. Bà không cãi bằng báo chí mà tiếp tục làm thí nghiệm. Năm 1910 bà tách được radium kim loại, xuất bản bộ sách về phóng xạ học, và đơn vị đo phóng xạ được đặt theo tên Curie.
1911: Bão báo chí và Nobel thứ hai
Tháng 1/1911, bà thua trong cuộc bầu vào Viện Hàn lâm Khoa học Pháp chỉ vài phiếu; trước đó báo cánh hữu đã công kích gốc gác của bà. Cuối năm, báo chí Paris công bố thư riêng giữa bà và Paul Langevin. Một đám đông kéo đến nhà bà ở Sceaux, và Émile Borel, giám đốc trường Sư phạm Cao cấp, cho mẹ con bà trú dù bị bộ trưởng đe dọa. Arrhenius khuyên bà đừng sang Stockholm; Einstein khuyên bà đừng đọc những thứ nhảm nhí ấy. Bà trả lời rằng giải thưởng dành cho việc tìm ra radium và polonium, không liên quan đến đời tư. Ngày 10/12/1911 bà nhận Nobel Hóa học, rồi ngã quỵ vì trầm cảm và bệnh thận, phải mổ thận, sống dưới tên giả và hơn một năm không ghi vào sổ thí nghiệm.
1914–1921: Xe X-quang và gram radium
Năm 1914, bà mang gram radium duy nhất của nước Pháp trong hộp chì lên tàu đi Bordeaux gửi ngân hàng, rồi nhận chức giám đốc dịch vụ X-quang của Hội Chữ thập đỏ. Bà xin xe, nhờ xưởng đóng thùng xe hoán cải, lắp máy X-quang để máy đi tìm thương binh. Cuối cùng có 20 xe lưu động và khoảng 200 phòng chụp cố định, gọi là các Curie nhỏ. Bà tự học lái xe, giải phẫu, sửa ô tô và đào tạo chừng 150 phụ nữ làm kỹ thuật viên; Irène, 17 tuổi, làm trợ lý. Bà còn đem tặng huy chương Nobel nhưng ngân hàng từ chối nhận.
Năm 1920, biên tập viên Missy Meloney phát hiện người tìm ra radium chỉ có một gram. Chiến dịch quyên góp của phụ nữ Mỹ giúp Tổng thống Harding trao tận tay bà một gram radium năm 1921.
1934: Ra đi vì ánh sáng ấy
Viện Radium của bà trở thành trung tâm nghiên cứu ung thư lớn, in 483 công trình trong giai đoạn 1919–1934. Nhưng mắt bà bị đục thủy tinh thể ở cả hai mắt, phải mổ bốn lần. Bà từng viết cho chị Bronya rằng có lẽ radium liên quan đến những phiền muộn này, nhưng không thể khẳng định chắc chắn. Năm 1925 bà ngồi trong một ủy ban khuyến nghị màn chì và xét nghiệm máu cho công nhân làm với radium. Đầu 1934, Irène và Frédéric Joliot-Curie có một khám phá và đoạt Nobel năm sau. Bà mất ngày 4/7/1934, thọ 66 tuổi. Phòng thí nghiệm của bà phải đến năm 1981 mới được tẩy xạ. Năm 1995, bà được đưa vào điện Panthéon.
Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng
- Ánh sáng màu xanh và câu «đừng bật đèn»: chi tiết này đến từ cuốn sách Ève Curie viết năm 1937, sau khi mẹ mất. Chính Marie chỉ tả một thứ ánh sáng mờ như những ngọn đèn tiên.
- Số quặng: tài liệu chép một tấn do Áo tặng; có bài nói tám tấn, thậm chí hàng chục tấn. Chắc chắn chỉ là rất nhiều quặng và hơn ba năm làm việc.
- Sổ tay phóng xạ 1.500 năm: chủ yếu do báo chí chép lại nhau; con số đó là chu kỳ bán rã của radium, không phải số đo mức nguy hiểm.
- Không đăng ký bằng sáng chế: sự kiện có tài liệu, nhưng đánh giá nó đúng hay sai còn tranh cãi.
- Giai thoại: chuyện Manya nhảy múa khi Nga hoàng bị ám sát là lời kể trong gia đình; tin Pierre tự tử năm 1911 là bịa đặt hoàn toàn.
- Hai bức chân dung: sách của Ève tô hồng người mẹ, có sách khác lại tô đen; con người thật nằm đâu đó giữa hai bức.
Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?
Cả đời bà có thể đong bằng gram: một gram radium của nước Pháp lúc bom rơi, hai nguyên tố, hai giải Nobel, hai mươi chiếc xe X-quang. Nhưng những thứ không đong được là ngón tay Pierre, bốn lần mổ mắt, và một cô con gái mười bảy tuổi đứng cạnh máy X-quang không được che chắn.
Hai lần bà đứng dậy, chưa lần nào chỉ bằng sức mình: có Jacques bên cạnh, có Borel dám mở cửa, có một người bạn bên Anh. Cái nếp quay lại bàn thí nghiệm giúp bà đứng dậy, nhưng cũng là thứ khiến bà không chịu ngồi xuống để nhìn thẳng vào nguy cơ. Đó là một bài học về sự bền bỉ, và cũng là lời nhắc về cái giá của nó.
Câu hỏi thường gặp
Marie Curie đoạt mấy giải Nobel và vào năm nào?
Bà đoạt giải Nobel lần đầu năm 1903, cùng Pierre Curie và Becquerel. Năm 1911, bà nhận Nobel Hóa học vì tìm ra radium và polonium, và là người đầu tiên đoạt hai giải Nobel.
Vì sao Marie Curie không đăng ký bằng sáng chế radium?
Theo kịch bản, có ba lý do: đăng ký tốn tiền và thời gian, giới khoa học Paris cho rằng nhà khoa học không nên dính vào tiền, và vợ chồng bà không nghĩ radium sẽ sinh lời. Đánh giá quyết định này đúng hay sai vẫn còn tranh cãi.
Marie Curie mất vì bệnh gì?
Bà mất ngày 4/7/1934 ở một viện điều dưỡng bên Thụy Sĩ. Ban đầu người ta ngờ là lao, nhưng giám đốc viện kết luận là thiếu máu bất sản, nhiều khả năng do tủy xương tổn thương vì bức xạ tích tụ lâu năm.
Petites Curies là gì?
Đó là tên người ta gọi những chiếc xe X-quang lưu động bà dựng trong Thế chiến thứ nhất. Tổng cộng có 20 xe và khoảng 200 phòng chụp cố định, giúp chụp chiếu cho thương binh ngay tại nơi cần.
Sổ tay của Marie Curie còn nhiễm phóng xạ không?
Phòng thí nghiệm của bà phải đến năm 1981 mới được tẩy xạ. Còn chuyện sổ tay phóng xạ 1.500 năm và người xem phải ký giấy miễn trừ chủ yếu là báo chí chép lại của nhau; con số kia là chu kỳ bán rã của radium, không phải mức nguy hiểm thực tế.
Nguồn tham khảo
- American Institute of Physics (AIP), Marie Curie and the Science of Radioactivity (theo Naomi Pasachoff, 1996)
- AIP, Marie Curie In Her Own Words (trích Autobiographical Notes, 1923)
- Open Culture, 12/2025: thư Einstein gửi Marie Curie ngày 23/11/1911 và thư trả lời Arrhenius
- Christian Science Monitor, 7/11/2011: Marie Curie, Why her papers are still radioactive
- Diaries of Note: nhật ký tang của Marie Curie, 14/5/1906
- Publishers Weekly: điểm sách Obsessive Genius (Barbara Goldsmith, 2005)
- OUP blog, 12/2011: bài về radium
- Wikipedia: Marie Curie; Pierre Curie
Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.


