Bài tóm tắt sách Lược sử triết học (A Little History of Philosophy) của Nigel Warburton này dành cho ai muốn bước vào triết học mà không cần biết gì trước. Sách ra đời năm 2011 do Nhà xuất bản Đại học Yale phát hành, theo lời tác giả đã được dịch ra hơn hai mươi thứ tiếng; bản tiếng Việt do Nhã Nam phát hành năm 2021, Cao Việt dịch.
Sách này nói về điều gì?
Cuốn sách chứa một nghịch lý. Triết học là tự mình suy nghĩ, vậy nghe kể chuyện người khác đã nghĩ gì thì có giúp ta tự nghĩ được không? Chính Warburton từng bắt đầu bằng một cuốn sách kể chuyện như thế: hồi thiếu niên ở Anh, ông mượn ở thư viện cuốn lịch sử triết học phương Tây của Bertrand Russell, thấy gợi hứng nhưng đọc chậm, chưa qua nổi phần các triết gia trước Socrates.
Nhiều năm sau, ông viết một cuốn lịch sử triết học khác để một thiếu niên sáng dạ cũng đọc được: không thuật ngữ đáng sợ, không cần kiến thức nền. Sách có bốn mươi chương ngắn, đi theo thời gian từ Socrates tới Peter Singer, thuộc tủ sách Little Histories vốn khởi nguồn từ cuốn lịch sử thế giới nhỏ của Ernst Gombrich.
5 ý chính của cuốn sách
Bài viết không đi hết bốn mươi chương mà chọn năm mạch ý, như một con đường xuyên qua cuốn sách.
1. Triết học bắt đầu bằng việc thừa nhận mình không biết
Sách mở màn với Socrates, người dành cả ngày ở khu chợ Athens cổ để đặt những câu hỏi khó cho bất cứ ai ông gặp. Người đối diện nhận ra mình hiểu biết ít hơn mình tưởng. Theo mô tả của nhà xuất bản, ông chọn chết bằng thuốc độc cần còn hơn sống tiếp mà không được tự do suy nghĩ.
Theo cách đọc của Kai Audio, một người tin mình biết hết thì không còn lý do để nghĩ thêm; chỉ khi nhận ra mình chưa biết, ta mới bắt đầu đi tìm.
2. Triết học là một cách sống
Theo bài điểm sách của Susannah Willcox (LSE), Warburton diễn giải lại quan điểm của Seneca: nhiều người phung phí đời mình vào tiền bạc hay thú vui, và điều đáng lo không hẳn là đời ngắn mà là ta tiêu nó vào đâu. Seneca còn cho rằng bận rộn có khi là cách trốn khỏi việc nhìn thẳng vào điều mình chưa làm được.
Cùng mạch đó là Aristotle với khái niệm eudaimonia, được giải thích là hạnh phúc hay sự nảy nở trọn vẹn của một con người, nghĩa là sống tốt không chỉ là cảm thấy vui. Với người xưa, triết học không chỉ nằm trên giấy mà là cách chọn sống mỗi ngày.
3. Tư tưởng lớn lên từ nỗi sợ của thời đại
Thomas Hobbes sống giữa thời Nội chiến Anh. Theo một bài cảm nhận của sinh viên Oxford, sách gắn ý tưởng về một nhà nước mạnh của ông với nỗi sợ hỗn loạn khi không còn ai giữ được trật tự. Đặt vào bối cảnh ấy, mong muốn đó giống phản ứng của một người chứng kiến quê hương chia rẽ hơn là sự sùng bái quyền lực.
Cần dè dặt: Times Higher Education cho rằng sách đã đơn giản hóa Hobbes khi trình bày ông như người tin con người về cơ bản là ích kỷ. Điều nói chắc hơn là nỗi sợ hỗn loạn là một lý do quan trọng khiến ông cần một nhà nước mạnh.
4. Ý tưởng có thể bị bóp méo, và triết học phải nhìn thẳng cái ác
Theo bài cảm nhận kể trên, sách kể rằng Đức Quốc xã đã bóp méo triết học của Nietzsche để biện minh cho ý niệm chủng tộc thượng đẳng. Điều một triết gia viết và điều kẻ có quyền rút ra để dùng là hai thứ khác nhau. Bài tóm tắt chỉ nói tới mức nguồn cho phép, và rút ra một lời nhắc: khi ai đó mượn tên triết gia để biện minh cho điều ác, hãy hỏi lại xem ông ấy thật sự đã viết gì.
Sau thảm họa đó, theo mô tả của nhà xuất bản, sách có Hannah Arendt, người xem xét những tội ác chống loài người và để lại cụm từ «sự tầm thường của cái ác». Chữ «tầm thường» đứng cạnh «cái ác» nghe lạ, và chính sự lạ ấy buộc người đọc dừng lại để nghĩ.
5. Câu hỏi chưa bao giờ đóng lại
Một cuốn lịch sử thường kết thúc bằng dấu chấm, cuốn này kết thúc bằng dấu hỏi. Theo Willcox, Peter Singer, giống Socrates, tin người làm triết nên là con ruồi trâu: dai dẳng chọc vào sự yên ổn của người khác. Hành trình vì thế khép thành vòng tròn, từ người hỏi ở chợ Athens tới người hỏi của thời nay.
Góc nhìn phản biện
Sách được khen nhiều: Sarah Bakewell gọi đây là cuốn vỡ lòng về sự tồn tại của con người, và theo bà hiếm khi triết học trông sáng rõ, quan trọng và dễ bước vào đến thế. Nhưng cũng có những ý kiến không đồng tình.
- Times Higher Education (2011): viết nhẹ nhàng, phong độ nhưng khó gọi là một cuốn lịch sử, các chương nối nhau khá tùy tiện; đơn giản hóa Hobbes và Turing; vắng Khổng Tử; không có chú dẫn hay thư mục.
- Susannah Willcox (LSE Review of Books): sách trao nội dung triết học nhiều hơn công cụ lập luận, dắt người đọc qua mê cung mà không để họ tự tìm lối. Theo bà, sách cũng thiếu trung lập và đặt cược gần như trọn vào dòng triết học phương Tây của những người đàn ông da trắng; phụ nữ chiếm chừng hai chương và một phần ba trong bốn mươi chương.
- Scott McLemee (Inside Higher Ed): kết luận đây là cuốn khá tốt, nhưng cách chọn nhân vật còn bàn được. Sách chủ yếu là triết học châu Âu; triết học Do Thái và Ả Rập chỉ dừng ở mức nêu tên như Maimonides và Avicenna.
Nhận định của Kai Audio: đây là lời mời rất tốt, nhưng vào một căn phòng phương Tây, nên người đọc Việt cần tự bước ra để tìm thêm những truyền thống sách bỏ qua. Để công bằng, nhà xuất bản vốn giới thiệu sách là về các nhà tư tưởng lớn của triết học phương Tây; vấn đề không nằm ở chỗ sách chọn lọc mà ở chỗ người đọc dễ quên mình đang cầm một bản chọn lọc.
Ai nên đọc cuốn sách này?
- Người mới làm quen với triết học, cần một cuốn viết giản dị, không đòi kiến thức nền.
- Người thích đọc lịch sử tư tưởng qua đời sống và bối cảnh của từng nhà tư tưởng.
- Người muốn có tấm bản đồ chung trước khi chọn một triết gia để đọc sâu hơn.
- Người đọc sẵn sàng đối chiếu thêm các truyền thống ngoài phương Tây mà sách ít đề cập.
Câu hỏi thường gặp
Lược sử triết học của ai, bản tiếng Việt do đâu phát hành?
Sách của Nigel Warburton, tên gốc A Little History of Philosophy, Nhà xuất bản Đại học Yale phát hành năm 2011. Bản tiếng Việt do Nhã Nam phát hành năm 2021, Cao Việt dịch.
Sách có bao nhiêu chương và đi theo trình tự nào?
Sách có bốn mươi chương ngắn, đi theo trình tự thời gian từ Socrates tới Peter Singer. Theo Scott McLemee, phần lớn các chương dài chừng sáu trang.
Lược sử triết học có phù hợp với người mới bắt đầu không?
Có. Warburton viết để một thiếu niên sáng dạ cũng đọc được, không thuật ngữ đáng sợ, không cần biết gì trước. Hạn chế là sách thiên về triết học phương Tây.
Sách bị phê bình ở điểm nào?
Các bài điểm sách trên Times Higher Education, LSE Review of Books và Inside Higher Ed nêu việc đơn giản hóa một số nhân vật, kể nhiều hơn là hỏi người đọc, và nặng về triết học phương Tây, ít chỗ cho phụ nữ.
Bài viết tóm tắt từ video của kênh Kai Audio; nội dung mang tính giới thiệu, không thay thế việc đọc sách gốc.


