Câu chuyện về Thinking Machines, công ty dựng siêu máy tính Connection Machine, bắt đầu từ một ý tưởng táo bạo đầu thập niên 1980 và kết thúc bằng đợt sa thải ngày 15/8/1994. Công ty từng có bốn cỗ máy nhanh nhất hành tinh, vậy mà không nuôi nổi chính mình. Chuyện đáng xem lại hôm nay vì nó chạm đúng câu hỏi về những công ty AI sống nhờ giấc mơ lớn.

Tóm tắt nhanh

Thinking Machines được dựng để bán một giấc mơ, tức một cỗ máy biết nghĩ, cho một người mua gần như duy nhất là chính phủ Mỹ. Công nghệ của họ, tính toán song song, về sau được chứng minh là đúng hướng. Nhưng khi tiền trợ giá bị cắt và đối thủ chọn con đường rẻ hơn, công ty không có đủ khách hàng thương mại để tồn tại.

Diễn biến chính

1982–1983: Nỗi sợ Nhật Bản và túi tiền của Lầu Năm Góc

Năm 1982, Nhật Bản khởi động dự án Máy tính Thế hệ Thứ năm, nhắm tới những cỗ máy biết suy luận và hiểu ngôn ngữ. Nước Mỹ đáp lại: năm 1983, DARPA mở chương trình Điện toán Chiến lược. Cùng lúc, các kỹ sư chạm vào giới hạn của máy tính làm việc từng lệnh một, và nảy ra ý nghĩ dùng thật nhiều bộ xử lý nhỏ chạy cùng lúc, giống bộ não.

Tháng 5/1983: Hillis, Handler và những người đầu tiên

Danny Hillis, nghiên cứu sinh ở phòng thí nghiệm AI của MIT và học trò của Marvin Minsky, vẽ ra Connection Machine. Sheryl Handler biến ý tưởng thành công ty, và nhóm huy động được 16 triệu đô la từ các nhà đầu tư, trong đó có William Paley của CBS. Công ty ra đời trong một dinh thự cũ ở ngoại ô Boston, chưa có kế hoạch kinh doanh. Nhà vật lý Richard Feynman cũng tới giúp, nhưng các giai thoại về ông là lời kể của Hillis.

1984–1986: Từ CM-1 đến CM-2

Năm 1984, DARPA ký hợp đồng 4,5 triệu đô la, yêu cầu dựng một trong những máy nhanh nhất thế giới trong hai năm. CM-1 có 65.536 bộ xử lý, vỏ là khối lập phương đen phủ đèn đỏ do Tamiko Thiel thiết kế. Máy giá 5 triệu đô la và chỉ bán được bảy chiếc nhờ DARPA chi tiền. Gordon Bell gọi nó là «đồ bỏ». Năm 1986, CM-2 thêm chip số thực và chạy được FORTRAN, nên giới khoa học bắt đầu xếp hàng.

1989–1990: Lãi mỏng, doanh thu đỉnh

Năm 1989, công ty có lãi lần đầu, 700 nghìn đô la, và cuối tháng 11 nhận thêm hợp đồng 12 triệu đô la của DARPA cho cỗ máy nghìn tỉ phép tính mỗi giây. Năm 1990, doanh thu chạm khoảng 65 triệu đô la. American Express mua hai máy, mở ra thị trường doanh nghiệp, nhưng ý tưởng lập nhóm bán cho doanh nghiệp cứ mắc kẹt trong các cuộc họp.

1991: Báo chí đếm cuốn sổ khách hàng

Tháng 8/1991, Wall Street Journal cho biết DARPA đã trợ giá khoảng 24 máy với chừng 55 triệu đô la, bằng khoảng một phần năm doanh thu từng có. Vòi tiền dễ dãi bị khoá. Trong khi đó, đối thủ ghép các chip thương mại rẻ. Tháng 10/1991, CM-5 ra mắt với chip của Sun, nhưng Hillis chỉ chuyển hướng sau mười tám tháng tranh cãi nội bộ.

1993–1994: Danh tiếng cao nhất, tài khoản thấp nhất

Năm 1992 công ty lỗ 17 triệu đô la, đóng băng lương và bắt đầu sa thải. Tháng 6/1993, bốn hạng đầu bảng siêu máy tính đều là CM-5. Công ty đã qua ba người cầm lái trong hai năm, và Handler rời đi. Khoảng hai mươi công ty được mời bàn chuyện nhưng chỉ còn AT&T và Sun; rồi Sun từ chối, và thương vụ CM-5 lớn sang Nhật cũng không thành. Ngày 15/8/1994, 140 người nhận tin mất việc. Hillis nói ông vẫn muốn làm một cỗ máy biết nghĩ. Sun lấy mảng phần cứng, phần còn lại thành công ty phần mềm với sản phẩm Darwin, rồi Oracle mua năm 1999.

Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng

  • Năm phá sản: một bảo tàng lịch sử máy tính ghi 1993, còn báo chí thời đó ghi tháng 8/1994.
  • Feynman: ông không phải người đồng sáng lập, chỉ cộng tác lúc có lúc không, và gần như mọi giai thoại đẹp về ông do Hillis kể.
  • Chi tiết đẹp: các cỗ máy trong phim Công viên kỷ Jura chỉ là vỏ trưng bày; năm có lãi và năm Handler rời đi, mỗi nguồn ghi một khác; chuyện tiêu xài trong toà nhà phần lớn đến từ một phóng sự duy nhất.
  • Nguyên nhân sụp đổ: lời giải thích «Chiến tranh Lạnh kết thúc nên ngân sách bị cắt» không sai, nhưng theo kịch bản nó chỉ là mồi lửa, không phải toàn bộ lý do.

Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?

Tính toán song song không phải ngõ cụt. Những con chip đồ hoạ chạy các mô hình AI lớn hôm nay làm đúng điều Hillis vẽ năm ấy: hàng nghìn đơn vị nhỏ cùng xử lý khối dữ liệu lớn. Hillis đã đúng về kiến trúc, nhưng thiếu một thị trường đủ rộng.

Năm 1996, khi vụ cược với Hillis khép lại, Gordon Bell nói đại ý rằng họ đã nhầm vài thương vụ do chính phủ sắp đặt với cả một thị trường. Bài học: một công ty chỉ có một người mua sẽ sống chừng nào người mua ấy còn mơ. Từ đó có một câu hỏi để tự đặt cho các công ty AI hôm nay: cuốn sổ khách hàng của họ dài bao nhiêu trang, và trang đầu ghi tên ai?

Câu hỏi thường gặp

Thinking Machines là công ty gì?

Là công ty ở vùng Boston, thành lập tháng Năm 1983 để chế tạo Connection Machine, siêu máy tính song song với hàng chục nghìn bộ xử lý nhỏ cùng làm việc, theo ý tưởng của Danny Hillis.

Connection Machine khác máy tính thông thường ở điểm nào?

Máy tính thời đó làm từng lệnh một, còn Connection Machine dùng rất nhiều bộ xử lý nhỏ chạy cùng lúc. CM-1 có 65.536 bộ xử lý tí hon.

Thinking Machines phá sản khi nào?

Theo báo chí thời đó, công ty sa thải 140 người và tuyên bố xin bảo hộ phá sản vào ngày 15/8/1994. Một bảo tàng lịch sử máy tính ghi năm 1993, và đây là điểm bất đồng về nguồn.

Vì sao một công ty có siêu máy tính nhanh nhất thế giới vẫn phá sản?

Khách hàng lớn gần như chỉ là các cơ quan nhà nước, chủ yếu DARPA. Khi nguồn trợ giá bị khoá và đối thủ chuyển sang chip thương mại rẻ hơn, công ty không có thị trường đủ rộng để tự nuôi mình.

Richard Feynman có thật sự là người đồng sáng lập không?

Không. Ông chỉ cộng tác lúc có lúc không trong vài năm. Hầu hết giai thoại đẹp về ông tại công ty do chính Hillis kể lại.

Những cỗ máy trong phim Công viên kỷ Jura có phải siêu máy tính thật không?

Theo kịch bản, các khối đèn đỏ trong phim thật ra chỉ là vỏ trưng bày, dù Connection Machine có thật và từng chiếm bốn hạng đầu bảng xếp hạng siêu máy tính năm 1993.

Nguồn tham khảo

Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.