Nguyễn Ánh, vị vua lịch sử gọi là Gia Long, là nhân vật đã thua gần như mọi trận lớn trong mười năm đầu cầm quân, rồi vẫn thống nhất đất nước năm 1802 sau hơn ba mươi năm chiến tranh với Tây Sơn. Câu chuyện đáng quan tâm vì nó chứa những câu hỏi mà hai thế kỷ nay sử học chưa xử xong: cầu viện Xiêm và ký hiệp ước với Pháp là cầu cứu hay bán nước, và người thắng đã bắt ai phải trả giá?

Tóm tắt nhanh

Gia Long thắng không phải nhờ quân Pháp mà nhờ sự bền bỉ, nhờ biến Gia Định thành hậu phương lúa gạo, tàu thuyền và thành lũy, và nhờ Tây Sơn tự suy yếu sau cái chết của Nguyễn Huệ năm 1792. Hiệp ước Versailles 1787 chưa bao giờ được thi hành. Nhưng cái giá của chiến thắng rất nặng: nhiều công thần, người dân và cả ký ức về triều Tây Sơn phải gánh.

Diễn biến chính

1777: dòng chúa bị diệt, cậu bé mười lăm tuổi trốn trong rừng

Nguyễn Ánh sinh năm 1762 ở Phú Xuân, là con thứ ba của một người con chúa Nguyễn. Khởi nghĩa Tây Sơn nổ ra năm 1771; đầu năm 1775 chúa Nguyễn phải bỏ Phú Xuân chạy vào Gia Định. Năm 1777 quân Tây Sơn tràn vào, chúa Nguyễn Phúc Thuần và nhiều người trong hoàng tộc bị giết.

Ánh sống sót. Theo các nguồn, một linh mục người Việt giấu ông ở vùng Rạch Giá, rồi ông gặp giám mục Pháp Pigneau de Béhaine (Bá Đa Lộc) ở Hà Tiên và cùng ra đảo Thổ Chu. Mối quan hệ này kéo dài hai mươi hai năm.

1781: giết Đỗ Thanh Nhơn

Cuối năm 1777 Ánh trở về Gia Định, được tôn làm Đại nguyên soái năm 1778 và xưng vương năm 1780. Người có thực quyền lúc đó là Đỗ Thanh Nhơn, thủ lĩnh Đông Sơn quân. Mùa xuân 1781, Ánh giả bệnh, gọi Nhơn vào cung và cho võ sĩ phục sẵn giết chết. Sử triều Nguyễn nói Nhơn chuyên quyền, nhưng nhiều nhà nghiên cứu cho rằng ông bị trừ vì uy thế lấn át chúa trẻ. Đông Sơn quân tan rã ngay sau đó.

1782–1787: chạy trốn, cầu viện Xiêm và cầu viện Pháp

Từ năm 1782 Tây Sơn quay lại, Ánh nhiều lần thua và phải chạy ra các đảo. Đầu năm 1784 ông sang Xiêm xin quân. Quân Xiêm cướp bóc dân Gia Định, rồi bị Nguyễn Huệ phục kích đại bại ở Rạch Gầm – Xoài Mút đêm 19 rạng sáng 20 tháng 1 năm 1785. Ánh phải lưu vong ở Bangkok.

Cuối năm 1784 ông giao quốc thư, quốc ấn cho Bá Đa Lộc sang Pháp, đi cùng hoàng tử Cảnh khi ấy khoảng bốn tuổi. Họ được vua Louis XVI tiếp tháng 5 năm 1787. Tháng 8 năm 1787, Ánh lặng lẽ rời Bangkok.

1787–1794: hiệp ước Versailles và xây dựng Gia Định

Cuối tháng 11 năm 1787, Bá Đa Lộc ký hiệp ước tại Versailles: Pháp hứa bốn chiến hạm và khoảng 1.600 quân, đổi lại Pháp nhận Côn Lôn, Đà Nẵng và quyền buôn bán độc quyền. Triều đình Pháp giao việc cho thống đốc ở Ấn Độ và cho phép hoãn; năm 1789 Cách mạng Pháp nổ ra. Bá Đa Lộc tự quyên tiền, mua tàu, mộ người tình nguyện và về Vũng Tàu năm 1789.

Tháng 9 năm 1788 Ánh lấy lại Gia Định và giữ được mãi. Ông lập đồn điền, đóng nhiều tàu, năm 1790 xây thành Gia Định theo kiểu Vauban, và đánh theo mùa gió ra các vùng Tây Sơn. Đổi lại, ông tăng thuế và theo một số nguồn bắt đến một nửa số trai tráng Gia Định đi lính. Năm 1792 Nguyễn Huệ mất, con trai Quang Toản mới khoảng mười tuổi kế vị, các đại thần Tây Sơn nghi kỵ và thanh trừng lẫn nhau.

1799–1801: Bình Định, Thị Nại và Phú Xuân

Năm 1799 Bá Đa Lộc mất vì bệnh; tháng 3 năm 1801 hoàng tử Cảnh mất vì đậu mùa. Quân Nguyễn chiếm Quy Nhơn, đổi tên Bình Định, để Võ Tánh và Ngô Tùng Châu trấn giữ. Trần Quang Diệu và Vũ Văn Dũng vây thành khoảng mười bốn tháng. Nguyễn Ánh không đem quân chủ lực cứu thành mà đánh tan thủy quân Tây Sơn ở Thị Nại đầu năm 1801, rồi vào Phú Xuân tháng 6. Khoảng đầu tháng 7, Võ Tánh tự thiêu, Ngô Tùng Châu uống thuốc độc.

1802–1820: lên ngôi, báo thù và những năm cuối

Ngày mùng một tháng sáu năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi ở Phú Xuân, niên hiệu Gia Long. Cuối năm đó, lễ Hiến phù được tổ chức: Quang Toản, khoảng mười chín tuổi, cùng các em bị xử lăng trì; nhiều tướng Tây Sơn bị xử tử. Mộ Nguyễn Nhạc và Nguyễn Huệ bị quật, đầu lâu bị giam, về sau chuyển vào Khám đường ở Huế.

Năm 1804 quốc hiệu Việt Nam được dùng chính thức; năm 1812 ban hành bộ Hoàng Việt luật lệ. Năm 1816 ông chọn hoàng tử Đảm, sau là Minh Mạng, làm người nối ngôi. Năm 1817 Nguyễn Văn Thành chết trong ngục sau lời tố con ông làm thơ có ý phản. Gia Long qua đời đầu năm 1820, táng ở lăng Thiên Thọ.

Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng

  • Giai thoại chạy trốn: chuyện cá voi đỡ thuyền, trâu cõng qua sông hay hái cỏ đào củ là giai thoại dân gian, mỗi nơi kể một khác, không phải điều sử chép. Ngay cả nơi ông chạy tới, như Côn Lôn, cũng còn tranh luận.
  • Quân Xiêm: sử Việt nói vài vạn, biên niên sử Thái chỉ ghi khoảng một vạn; số chết ở Rạch Gầm – Xoài Mút cũng còn bàn cãi.
  • Cách hành hình năm 1802: chắc chắn là án lăng trì; chi tiết voi xé xác (bốn hay năm con) đến từ lời kể muộn hơn một trăm năm. Chuyện nữ tướng Bùi Thị Xuân bị voi giày chủ yếu dựa vào lời một giáo sĩ nghe kể, còn cuộc đối đáp của bà với Gia Long chỉ là giai thoại.
  • Chữ "Gia Long": cách giải thích Gia Định và Thăng Long chưa có bằng chứng đương thời xác nhận.
  • Ba chiếc vò đầu lâu: ghi chép năm 1914 của Nguyễn Đình Hòe cho biết chiếc thứ ba không rõ của ai, và chỗ chúng biến mất năm 1885 chỉ là phỏng đoán.
  • Lý do chọn người nối ngôi: sử không ghi rõ, các lý do thường nêu chỉ là suy đoán.
  • Sử triều Nguyễn: do con cháu soạn nên có thể tô đẹp, chẳng hạn mật thư của Võ Tánh hay việc đề cao quyền nối ngôi của cha Ánh.

Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?

Gia Long cho thấy một chiến thắng có thể đi kèm một món nợ rất lớn. Ông thống nhất dải đất bị chia cắt hơn hai trăm năm, để lại quốc hiệu Việt Nam, một bộ luật và một bộ máy nhà nước. Nhưng Đỗ Thanh Nhơn, Võ Tánh, dân Gia Định dưới quân Xiêm, nhà Tây Sơn và Nguyễn Văn Thành đều là những người đã phải trả giá.

Kênh tách thành hai câu hỏi: ông đã làm gì cho đất nước, và ông bắt ai trả giá. Cả hai câu trả lời đều đúng, câu nào cũng không xóa được câu kia. Kênh cũng không coi chữ "rước voi về giày mả tổ" là bản án cuối cùng, vì cầu viện nước ngoài thời ấy không riêng ông, và người Pháp nổ súng ở Đà Nẵng năm 1858 vì tính toán của thế kỷ mười chín. Tranh luận về ông, đến nay, vẫn chưa khép lại.

Câu hỏi thường gặp

Nguyễn Ánh là ai?

Nguyễn Ánh sinh năm 1762 ở Phú Xuân, thuộc dòng chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Ông lên ngôi hoàng đế ngày mùng một tháng sáu năm 1802, niên hiệu Gia Long, và mất đầu năm 1820.

Gia Long có bán nước cho Pháp không?

Hiệp ước Versailles 1787 có điều khoản nhượng Côn Lôn và Đà Nẵng, nhưng chưa bao giờ được thi hành. Theo kịch bản, trong thời Gia Long không tấc đất nào được nhượng cho Pháp, và người Pháp ở triều không có thực quyền.

Người Pháp giúp Nguyễn Ánh nhiều đến mức nào?

Theo nhà sử học Frédéric Mantienne, lúc đông nhất chỉ có khoảng 14 sĩ quan và 80 lính Pháp phục vụ Nguyễn Ánh. Họ góp kỹ thuật xây thành, đóng tàu và đường mua vũ khí, còn quân chủ lực do tướng Việt chỉ huy.

Vì sao Nguyễn Ánh thắng được Tây Sơn?

Kịch bản nêu các lý do: bền bỉ sau nhiều lần thua, biến Gia Định thành hậu phương có lúa gạo, tàu thuyền và thành lũy, chịu học từ nhiều người, và đối thủ lớn nhất là Nguyễn Huệ mất sớm năm 1792 khiến Tây Sơn tranh giành nội bộ.

Vì sao mộ Quang Trung bị quật lên và đầu lâu bị giam?

Chỉ dụ của Gia Long viện nghĩa báo thù trong kinh Xuân Thu. Kênh cho rằng lý do chính trị nặng hơn tình cảm, vì cần biến Tây Sơn thành ngụy để củng cố chính danh. Đây là nhận định của kênh, không phải kết luận chung của sử học.

Quốc hiệu Việt Nam có từ thời Gia Long không?

Có. Gia Long xin nhà Thanh công nhận quốc hiệu Nam Việt nhưng bị từ chối vì trùng tên nước của Triệu Đà. Năm 1804, quốc hiệu Việt Nam chính thức được dùng.

Nguồn tham khảo

  • Gia Long — Wikipedia tiếng Việt và English Wikipedia
  • Pigneau de Behaine — English Wikipedia
  • French assistance to Nguyễn Ánh — English Wikipedia
  • Treaty of Versailles (1787) — English Wikipedia
  • Đỗ Thanh Nhơn; Nguyễn Quang Toản — Wikipedia tiếng Việt
  • GS. Nguyễn Quang Ngọc, "Hoạt động chủ quyền của vua Gia Long trên vùng biển đảo Tây Nam"
  • Tuổi Trẻ, "Chuyện lạ kinh thành Huế – Kỳ 5: Rùng rợn khám ngục giam sọ vua" (28/5/2025)
  • Báo Pháp luật, "Triều Nguyễn – cảm nhận đa chiều (kỳ 1)"

Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.