Máy đọc Kurzweil, cỗ máy biết đọc chữ in thành tiếng cho người mù, ra mắt ngày 13/1/1976 và làm nên một khoảnh khắc khó quên: nó đọc câu chào kết bản tin của Walter Cronkite trên sóng CBS. Nhưng câu chuyện đáng nhớ hơn nằm ở chỗ khác: chiếc máy trở nên dùng được nhờ những lời phàn nàn của chính người mù. Bài này kể lại hành trình đó, từ optophone năm 1913 đến chiếc máy bỏ túi năm 2006.
Tóm tắt nhanh
Ray Kurzweil có sẵn một thuật toán đọc được nhiều phông chữ, nhưng chưa biết dùng nó vào việc gì. Sau cuộc trò chuyện với một doanh nhân mù, ông làm máy đọc cho người mù, rồi giao cỗ máy còn vụng về cho Liên đoàn Người mù Quốc gia Hoa Kỳ (NFB). Những người mù thử máy, chê, góp ý, và từng góp ý đó trở thành chức năng của máy. Theo kịch bản, thứ biến một bộ nhận dạng chữ thành chiếc máy đổi đời người dùng chính là những người chịu dùng nó khi nó còn non nớt.
Diễn biến chính
1918: Mary Jameson và optophone, "phiếu góp ý" đầu tiên
Năm 1913, nhà vật lý Fournier d'Albe ở Đại học Birmingham nghĩ ra optophone, máy biến chữ in thành chuỗi âm thanh. Năm 1918, trong một buổi trình diễn, Mary Jameson đọc được một từ mỗi phút. Cô kiên trì tập, và sau đó đạt khoảng sáu mươi từ mỗi phút, rồi đọc trọn một cuốn tiểu thuyết của Anthony Trollope.
Cô còn đề nghị đảo cách mã âm của máy: để chính nét chữ cất tiếng thay vì khoảng trắng. Hãng chế tạo trả công cho cô theo việc, nhưng chưa bao giờ ký hợp đồng. Optophone bán ra khoảng năm 1920 với giá 35 bảng Anh, rồi bị thôi rao bán năm 1928 vì quá khó học.
1943–1971: nhiều tiền, ít kết quả, và một ngoại lệ
Từ năm 1943, chính phủ Mỹ lập chương trình máy đọc cho người mù với nhiều phòng thí nghiệm, trong đó có Haskins. Mười mấy năm sau vẫn chưa có máy dùng được; người thử tập rất lâu mà đọc chưa tới năm từ mỗi phút. Năm 1971, giáo sư John Linvill của Stanford làm ra Optacon cho con gái Candy: máy cho người mù đọc chữ in bằng đầu ngón tay, bán được hơn mười hai nghìn chiếc. Đầu thập niên 1970, máy tính cũng đọc được chữ in, nhưng theo lối so khuôn, nên chỉ đọc nổi một, hai kiểu chữ.
1974–1975: một lời giải đi tìm bài toán
Ray Kurzweil sinh năm 1948 ở Queens, học dưới sự dìu dắt của Marvin Minsky ở MIT và tốt nghiệp năm 1970. Năm 1974 ông lập công ty ở Cambridge, theo hướng cho máy học các nét đặc trưng của chữ thay vì so khuôn. Cuối năm đó thuật toán chạy được, nhưng như ông nói, giải pháp này cần một bài toán.
Theo lời Kurzweil, bài toán xuất hiện trên một chuyến bay, khi một doanh nhân mù nói rằng rào cản thật sự của người mù là chữ in, và thuê người đọc thì phải hẹn lịch, lại không riêng tư. Đến năm 1975, ông ghép được ba mảnh: mắt (máy quét), óc (nhận dạng chữ) và miệng (tạo tiếng nói). Máy lúc đó chiếm gần nửa căn phòng và chỉ đọc trơn tru chữ gõ từ máy đánh chữ riêng của ông. Các tổ chức ông gõ cửa đều tử tế, nhưng không ai hình dung nổi người dùng sẽ điều khiển máy thế nào.
1975–1976: NFB và những lời chê
NFB là tổ chức do chính người mù lập ra và điều hành. Jim Gashel giới thiệu Kurzweil với chủ tịch Kenneth Jernigan, người đáp rằng muốn biết người mù điều khiển máy ra sao, hãy để chính người mù tìm ra. NFB cùng Kurzweil viết hồ sơ xin tài trợ; năm quỹ đồng ý và tám nhà khoa học mù do Michael Hingson dẫn đầu được cử đến thử máy.
Từ đó có những yêu cầu: máy phải biết dừng, lùi, nhắc lại từ, đánh vần tên lạ và đọc dấu câu; phải đọc được bản photocopy vì NFB tính ra ít nhất một nửa giấy tờ công sở là bản sao chụp; không dán nhãn chữ nổi lên phím mà thêm phím Gọi Tên, bấm hai lần để máy nói chức năng; và gặp kiểu chữ lạ thì máy tự học. Ngày 13/1/1976, Kurzweil và Gashel họp báo giới thiệu máy.
1977–1978: từ phòng thí nghiệm đến thực địa
Tháng 1/1977, trong buổi trình diễn ở Iowa, máy đã gọn lại thành một khối đặt vừa mặt bàn và đọc được khoảng hai trăm kiểu chữ. Cuối tháng 3/1977, chiếc máy thử nghiệm đầu tiên đặt ở Iowa chạy khoảng mười tám giờ mỗi ngày. Nhưng chính NFB cũng nhận định rằng phải ít nhất mười năm nữa máy mới ra khỏi thư viện và nơi công cộng, vì giá quá cao. Năm 1978, cơ quan phục hồi chức năng của chính phủ Mỹ mua ba máy đặt ở ba trung tâm để xem người dùng sống với nó thế nào.
1978–2006: công nghệ có cuộc đời thứ hai
Năm 1978 công ty tung ra phiên bản thương mại của hệ thống nhận dạng chữ; một khách hàng đầu tiên là hãng dữ liệu luật. Xerox đầu tư năm 1978 và mua công ty năm 1980; công nghệ về sau chảy vào phần mềm OCR và ScanSoft. Năm 1982, lời than phiền của Stevie Wonder về nhạc cụ điện tử dẫn tới công ty nhạc cụ và cây đàn K250. Năm 1996, phần mềm Kurzweil 1000 chạy trên máy tính cá nhân thay máy chuyên dụng. Năm 2006, Kurzweil và NFB làm máy đọc cầm tay; năm trăm người mù dùng thử, hơn một nửa quyết định mua, số còn lại trả máy kèm góp ý về góc camera và nút bấm.
Điều còn tranh cãi hoặc cần thận trọng
- "Máy đọc đầu tiên": cách gọi này không chính xác, vì optophone đã đọc được sách trước đó gần sáu mươi năm.
- Các chữ "đầu tiên" khác: máy quét phẳng hay bộ đọc văn bản thành tiếng nói phần lớn đến từ lời tự kể của Kurzweil; bộ tổng hợp tiếng nói còn dựa trên nguyên lý Haskins nghiên cứu từ trước.
- Cronkite và Stevie Wonder: chuyện Cronkite chỉ nhường câu chào kết một lần, và chuyện Wonder được tặng máy rồi đem về bằng taxi, đều là lời Kurzweil kể. Có nơi viết rằng Wonder mua máy.
- Giá máy: mỗi nguồn ghi một con số, từ hai chục đến năm chục nghìn đô la.
- Khởi đầu: Kurzweil kể về doanh nhân mù trên máy bay, còn NFB kể rằng Kurzweil đến hỏi người mù cần gì và họ trả lời. Có thể cả hai đều đúng.
Vì sao câu chuyện này đáng nhớ?
Thuật toán của Kurzweil rất giỏi, nhưng nó chỉ biết nhận ra chữ. Nó không biết người nghe muốn dừng ở đâu, lùi chỗ nào, cần phím gì. Những điều đó chỉ người dùng biết, và chính Kurzweil về sau thừa nhận đó là lý do cỗ máy thành công.
Câu chuyện cũng nhắc rằng tên nhà phát minh thường được nhớ, còn những người góp ý như Mary Jameson hay các nhà khoa học mù của NFB dễ bị quên. Khi một công nghệ làm ta bực mình, lời chê có hệ thống có thể là bản thiết kế cho phiên bản tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
Máy đọc Kurzweil là gì?
Đó là chiếc máy do Ray Kurzweil và công ty của ông làm ra, ra mắt ngày 13/1/1976. Nó quét trang chữ in, nhận ra chữ ở nhiều phông khác nhau rồi đọc thành tiếng cho người mù nghe.
Máy đọc Kurzweil có phải máy đọc đầu tiên cho người mù không?
Không. Optophone từ đầu thế kỷ 20 đã giúp Mary Jameson đọc trọn một cuốn tiểu thuyết gần sáu mươi năm trước. Cách nói chính xác hơn là máy đọc chữ in thành tiếng, đọc được nhiều phông chữ, đầu tiên được đem bán.
Người mù đã góp phần gì vào chiếc máy?
Liên đoàn Người mù Quốc gia Hoa Kỳ (NFB) giúp xin tài trợ và cử các nhà khoa học mù đến thử máy. Từ góp ý của họ, máy có thêm chức năng dừng, lùi, đánh vần, đọc dấu câu, đọc được photocopy và có phím Gọi Tên.
Stevie Wonder có mua chiếc máy này không?
Theo lời Kurzweil kể, công ty chỉ có một máy thành phẩm và họ đưa thẳng cho Wonder. Có nơi lại viết rằng Wonder mua máy, nên chi tiết này chưa thống nhất.
Công nghệ này về sau đi về đâu?
Hệ thống nhận dạng chữ được bán thương mại từ 1978, Xerox mua công ty năm 1980, rồi công nghệ chảy vào phần mềm OCR và công ty ScanSoft. Năm 1996 có phần mềm chạy trên máy tính cá nhân, năm 2006 có máy đọc cầm tay.
Nguồn tham khảo
- Braille Monitor (các số 6/1977, 7/2001 và 8–9/2020)
- AFB AccessWorld (9/2004 và 11/2006) và loạt phỏng vấn Ray Kurzweil của AFB
- Amodern: bài của Chan, Mills, Sayers về optophone
- Hauger (1995) về lịch sử máy đọc cho người mù
- Scadden, Journal of Visual Impairment & Blindness (1978)
- NFB Kernel Book; FundingUniverse; Wikipedia
Bài viết tóm tắt từ video của kênh; nội dung mang tính giới thiệu.


